Atletico-MG vs RB Bragantino — Serie A
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.40
So sánh phong độ
Atletico-MG
WWDWD
TB điểm2.20
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận0.40
Hiệu số+5
RB Bragantino
DWLLD
TB điểm1.00
Bàn/Trận0.40
Thua/Trận0.80
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Atletico-MG
9 Bất bại4 Ghi bàn
RB Bragantino
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Atletico-MG
Trung bình bàn hiệp 10.50
Trận giữ sạch lưới0RB Bragantino
Atletico-MG — 5 trận sân nhà gần nhất
WDDW
- Atletico-MG3 - 0GremioSerie ARegular Season - 23HT 1-0
- Atletico-MG0 - 0JuventudeCopa Do BrasilRound of 16HT 0-0
- Atletico-MG1 - 1BahiaSerie ARegular Season - 19HT 1-0
- Atletico-MG1 - 0Puerto CabelloCONMEBOL SudamericanaGroup Stage - 6HT 0-0
RB Bragantino — 5 trận sân khách gần nhất
DDD
- Atletico Paranaense1 - 1RB BragantinoSerie ARegular Season - 23HT 0-0
- Sporting Cristal0 - 0RB BragantinoCONMEBOL SudamericanaRound of 32HT 0-0
- Fluminense1 - 1RB BragantinoSerie ARegular Season - 19HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- RB Bragantino0 - 1Atletico-MGCONMEBOL SudamericanaRound of 16HT 0-0
- Atletico-MG0 - 0RB BragantinoSerie ARegular Season - 21HT 0-0
- RB Bragantino1 - 0Atletico-MGSerie ARegular Season - 2HT 1-0
- 2025/26
- RB Bragantino2 - 0Atletico-MGSerie ARegular Season - 37HT 0-0
- Atletico-MG2 - 1RB BragantinoSerie ARegular Season - 18HT 1-0
Serie A
21 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +24 | 52 | |
| 2 | 24 | +27 | 48 | |
| 3 | 25 | +12 | 45 | |
| 4 | 25 | +7 | 42 | |
| 5 | 25 | +7 | 40 | |
| 6 | 25 | -1 | 39 | |
| 7 | 25 | 0 | 37 | |
| 8 | 24 | +4 | 36 | |
| 9 | 24 | +4 | 35 | |
| 10 | 25 | +1 | 32 | |
| 11 | 24 | +1 | 30 | |
| 12 | 24 | -3 | 30 | |
| 13 | 25 | -13 | 29 | |
| 14 | 24 | -2 | 29 | |
| 15 | 24 | -5 | 28 | |
| 16 | 24 | -10 | 25 | |
| 17 | 24 | -12 | 25 | |
| 18 | 25 | -5 | 25 | |
| 19 | 25 | -12 | 23 | |
| 20 | 24 | -24 | 14 | |
| 20 | 20 | -22 | 10 |
733

