Chapecoense-sc vs Vasco DA Gama — Serie A
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
4
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.40
So sánh phong độ
Chapecoense-sc
DLLWL
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận2.40
Hiệu số-8
Vasco DA Gama
WLLDD
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.00
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
Chapecoense-sc
1 Bất bại1 Ghi bàn
Vasco DA Gama
2 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Chapecoense-sc
Trung bình bàn hiệp 10.20
Trận giữ sạch lưới0Vasco DA Gama
Chapecoense-sc — 5 trận sân nhà gần nhất
LDL
- Chapecoense-sc0 - 4FlamengoSerie ARegular Season - 19HT 0-2
- Chapecoense-sc2 - 2NovorizontinoCopa Sul-SudesteSemi-finalsHT 1-1
- Chapecoense-sc2 - 3RemoSerie ARegular Season - 16HT 1-1
Vasco DA Gama — 5 trận sân khách gần nhất
DLLL
- Independiente Medellin2 - 2Vasco DA GamaCONMEBOL SudamericanaRound of 32HT 1-0
- Vitoria1 - 0Vasco DA GamaSerie ARegular Season - 19HT 0-0
- Olimpia3 - 1Vasco DA GamaCONMEBOL SudamericanaGroup Stage - 5HT 0-1
- Internacional4 - 1Vasco DA GamaSerie ARegular Season - 16HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Vasco DA Gama1 - 1Chapecoense-scSerie ARegular Season - 2HT 0-0
- 2022/23
- Vasco DA Gama0 - 0Chapecoense-scSerie BRegular Season - 22HT 0-0
- Chapecoense-sc0 - 0Vasco DA GamaSerie BRegular Season - 3HT 0-0
- 2019/20
- Vasco DA Gama1 - 1Chapecoense-SCSerie ARegular Season - 38HT 0-0
- Chapecoense-SC1 - 2Vasco DA GamaSerie ARegular Season - 19HT 0-1
Serie A
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | +36 | 67 | |
| 2 | 31 | +32 | 66 | |
| 3 | 31 | +12 | 53 | |
| 4 | 31 | +4 | 51 | |
| 5 | 31 | +10 | 51 | |
| 6 | 31 | +7 | 50 | |
| 7 | 31 | +5 | 49 | |
| 8 | 31 | +2 | 45 | |
| 9 | 31 | +1 | 42 | |
| 10 | 31 | +3 | 41 | |
| 11 | 31 | -4 | 39 | |
| 12 | 31 | -11 | 39 | |
| 13 | 31 | -11 | 37 | |
| 14 | 31 | -8 | 36 | |
| 15 | 30 | -7 | 35 | |
| 16 | 31 | -7 | 33 | |
| 17 | 31 | -7 | 32 | |
| 18 | 31 | -10 | 31 | |
| 19 | 31 | -15 | 26 | |
| 20 | 30 | -32 | 18 |
728

