
Brétigny Foot
- —
- Thành lập
- 98
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Brétigny Foot
Brétigny Foot là câu lạc bộ bóng đá của France. Brétigny Foot chơi các trận sân nhà tại Stade Auguste Delaune, sân vận động có sức chứa 2.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 98 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Ligue 1 — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
10Y. Temuni
Tuổi: 2025
L. Caetano
Tuổi: 2025
L. Marcimain
Tuổi: 29
D. Uzemba
Tuổi: 26
Y. Tchintcho
Tuổi: 31
Y. Temuni
Tuổi: 2025
L. Caetano
Tuổi: 2025
L. Marcimain
Tuổi: 29
D. Uzemba
Tuổi: 26
Y. Tchintcho
Tuổi: 31
HẬU VỆ
28M. Samassa
Tuổi: 29
A. Couturier
Tuổi: 22
B. Crail
Tuổi: 29
I. Navis
Tuổi: 2025
G. Bukanda
Tuổi: 24
C. Nkanga
Tuổi: 25
S. Lulendo
Tuổi: 2025
P. Coly
Tuổi: 24
M. Mendes
Tuổi: 18
I. Mahi
Tuổi: 2025
N. Monga
Tuổi: 20
A. Said
Tuổi: 21
B. Douma
Tuổi: 21
F. Masunda
Tuổi: 29
M. Samassa
Tuổi: 29
A. Couturier
Tuổi: 22
B. Crail
Tuổi: 29
I. Navis
Tuổi: 2025
G. Bukanda
Tuổi: 24
C. Nkanga
Tuổi: 25
S. Lulendo
Tuổi: 2025
P. Coly
Tuổi: 24
M. Mendes
Tuổi: 18
I. Mahi
Tuổi: 2025
N. Monga
Tuổi: 20
A. Said
Tuổi: 21
B. Douma
Tuổi: 21
F. Masunda
Tuổi: 29
TIỀN VỆ
36Y. Homand
Tuổi: 22
G. Jalton
Tuổi: 24
F. Ova
Tuổi: 2025
P. Fogang
Tuổi: 2025
C. Samassa
Tuổi: 28
A. Diallo
Tuổi: 27
H. Kayembe Tshovo
Tuổi: 25
Teddy Duval
Tuổi: 32
M. Kouyaté
Tuổi: 27
Y. Dogue
Tuổi: 26
R. Wamba
Tuổi: 24
J. Bassignani
Tuổi: 2025
A. Moury
Tuổi: 27
R. Durieux
Tuổi: 2025
B. Diabi
Tuổi: 21
F. Cordeiro
Tuổi: 22
G. Lavenette
Tuổi: 24
J. Gnahoré
Tuổi: 2025
Y. Homand
Tuổi: 22
G. Jalton
Tuổi: 24
F. Ova
Tuổi: 2025
P. Fogang
Tuổi: 2025
C. Samassa
Tuổi: 28
A. Diallo
Tuổi: 27
H. Kayembe Tshovo
Tuổi: 25
Teddy Duval
Tuổi: 32
M. Kouyaté
Tuổi: 27
Y. Dogue
Tuổi: 26
R. Wamba
Tuổi: 24
J. Bassignani
Tuổi: 2025
A. Moury
Tuổi: 27
R. Durieux
Tuổi: 2025
B. Diabi
Tuổi: 21
F. Cordeiro
Tuổi: 22
G. Lavenette
Tuổi: 24
J. Gnahoré
Tuổi: 2025
TIỀN ĐẠO
24S. Sanogo
Tuổi: 29
M. Badji
Tuổi: 23
Y. Ngele Nkosi
Tuổi: 2025
Y. Goukouni
Tuổi: 26
N. Okouo
Tuổi: 25
Magloire Mbimbe-Doumbe
Tuổi: 26
J. Reindorf
Tuổi: 34
M. Merouane
Tuổi: 20
R. Fidalgo
Tuổi: 21
B. Dayon Ghomsi
Tuổi: 35
S. Kaba
Tuổi: 26
A. Fofana
Tuổi: 25
S. Sanogo
Tuổi: 29
M. Badji
Tuổi: 23
Y. Ngele Nkosi
Tuổi: 2025
Y. Goukouni
Tuổi: 26
N. Okouo
Tuổi: 25
Magloire Mbimbe-Doumbe
Tuổi: 26
J. Reindorf
Tuổi: 34
M. Merouane
Tuổi: 20
R. Fidalgo
Tuổi: 21
B. Dayon Ghomsi
Tuổi: 35
S. Kaba
Tuổi: 26
A. Fofana
Tuổi: 25