
Castanet
- 1937
- Thành lập
- 80
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Castanet
Castanet là câu lạc bộ bóng đá của France, được thành lập vào năm 1937. Castanet chơi các trận sân nhà tại Complexe Sportif de Lautard, sân vận động có sức chứa 1.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 80 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Ligue 1 — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
4S. Tournié
Tuổi: 25
M. Vivares
Tuổi: 20
S. Tournié
Tuổi: 25
M. Vivares
Tuổi: 20
HẬU VỆ
28T. Bounhouret
Tuổi: 2025
F. Weyders
Tuổi: 33
A. Delheure
Tuổi: 32
Abdoulaye Sakho
Tuổi: 2025
L. Cazenave
Tuổi: 24
L. Forchino
Tuổi: 23
M. Espada
Tuổi: 28
S. Lyoth
Tuổi: 24
S. Lourenco
Tuổi: 22
T. Boutrik
Tuổi: 22
V. Michelet
Tuổi: 28
T. Atallah
Tuổi: 22
R. Krissian
Tuổi: 31
K. Berton Bendjilali
Tuổi: 2025
T. Bounhouret
Tuổi: 2025
F. Weyders
Tuổi: 33
A. Delheure
Tuổi: 32
Abdoulaye Sakho
Tuổi: 2025
L. Cazenave
Tuổi: 24
L. Forchino
Tuổi: 23
M. Espada
Tuổi: 28
S. Lyoth
Tuổi: 24
S. Lourenco
Tuổi: 22
T. Boutrik
Tuổi: 22
V. Michelet
Tuổi: 28
T. Atallah
Tuổi: 22
R. Krissian
Tuổi: 31
K. Berton Bendjilali
Tuổi: 2025
TIỀN VỆ
34B. Commère
Tuổi: 26
B. Tournier
Tuổi: 27
Maxan Bernat
Tuổi: 28
A. Pohe Tokpa
Tuổi: 25
A. Rivart
Tuổi: 27
E. Militzer
Tuổi: 2025
L. Tait
Tuổi: 22
Y. Baptiste
Tuổi: 22
J. Moreira
Tuổi: 31
T. Turpin
Tuổi: 2025
Y. Wilibona
Tuổi: 22
Y. Garrigos
Tuổi: 2025
B. El Harrani
Tuổi: 21
L. Berton Bendjilali
Tuổi: 2025
Y. Talbi
Tuổi: 2025
C. Salabert
Tuổi: 37
M. Villaescusa
Tuổi: 21
B. Commère
Tuổi: 26
B. Tournier
Tuổi: 27
Maxan Bernat
Tuổi: 28
A. Pohe Tokpa
Tuổi: 25
A. Rivart
Tuổi: 27
E. Militzer
Tuổi: 2025
L. Tait
Tuổi: 22
Y. Baptiste
Tuổi: 22
J. Moreira
Tuổi: 31
T. Turpin
Tuổi: 2025
Y. Wilibona
Tuổi: 22
Y. Garrigos
Tuổi: 2025
B. El Harrani
Tuổi: 21
L. Berton Bendjilali
Tuổi: 2025
Y. Talbi
Tuổi: 2025
C. Salabert
Tuổi: 37
M. Villaescusa
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
14K. Senesse-Bernès
Tuổi: 19
I. Wade
Tuổi: 2025
N. Savignac
Tuổi: 23
G. Perez
Tuổi: 21
A. Sachko
Tuổi: 29
D. Fontes
Tuổi: 46
M. Orain
Tuổi: 2025
K. Senesse-Bernès
Tuổi: 19
I. Wade
Tuổi: 2025
N. Savignac
Tuổi: 23
G. Perez
Tuổi: 21
A. Sachko
Tuổi: 29
D. Fontes
Tuổi: 46
M. Orain
Tuổi: 2025