
Denmark U18
- —
- Thành lập
- 40
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Denmark U18
Denmark U18 là đội tuyển bóng đá quốc gia. Đội hình hiện tại có 40 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Superliga — 2026/27
12 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 5 | +5 | 10 | |
| 3 | 4 | +5 | 10 | |
| 4 | 4 | +3 | 10 | |
| 5 | 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 5 | -1 | 7 | |
| 7 | 5 | -2 | 4 | |
| 8 | 5 | -4 | 4 | |
| 9 | 5 | -4 | 4 | |
| 10 | 4 | -1 | 3 | |
| 11 | 5 | -4 | 2 | |
| 12 | 5 | -6 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
4M. Eskildsen
Tuổi: 18
B. Pedersen
Tuổi: 18
M. Eskildsen
Tuổi: 18
B. Pedersen
Tuổi: 18
HẬU VỆ
10Noah Markmann
Tuổi: 18
T. Top-Rasmussen
Tuổi: 18
V. Gustafsen
Tuổi: 17
G. Schjøtt
Tuổi: 18
S. Stücker
Tuổi: 18
Noah Markmann
Tuổi: 18
T. Top-Rasmussen
Tuổi: 18
V. Gustafsen
Tuổi: 17
G. Schjøtt
Tuổi: 18
S. Stücker
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
16M. Heyde
Tuổi: 18
W. Martin
Tuổi: 18
S. Johannesen
Tuổi: 18
H. Lærke
Tuổi: 18
S. Ravn
Tuổi: 18
M. Andersen
Tuổi: 18
Frederik Damkjer
Tuổi: 18
A. Jørgensen
Tuổi: 18
M. Heyde
Tuổi: 18
W. Martin
Tuổi: 18
S. Johannesen
Tuổi: 18
H. Lærke
Tuổi: 18
S. Ravn
Tuổi: 18
M. Andersen
Tuổi: 18
Frederik Damkjer
Tuổi: 18
A. Jørgensen
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
10O. Hyseni
Tuổi: 18
V. Damgaard
Tuổi: 18
A. Gøthler
Tuổi: 18
J. Emefile
Tuổi: 17
H. Boe Rasmussen
Tuổi: 18
O. Hyseni
Tuổi: 18
V. Damgaard
Tuổi: 18
A. Gøthler
Tuổi: 18
J. Emefile
Tuổi: 17
H. Boe Rasmussen
Tuổi: 18