
Belgium U18
- —
- Thành lập
- 46
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Belgium U18
Belgium U18 là đội tuyển bóng đá quốc gia. Đội hình hiện tại có 46 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Challenger Pro League — 2026/27
15 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 3 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 3 | +2 | 6 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 0 | 6 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | 0 | 3 | |
| 9 | 3 | -1 | 3 | |
| 10 | 3 | -1 | 3 | |
| 11 | 3 | -2 | 3 | |
| 12 | 2 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | -2 | 3 | |
| 14 | 2 | -3 | 0 | |
| 15 | 3 | -3 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
6L. Kiaba Mounganga
Tuổi: 17
B. Evers
Tuổi: 17
M. Henrion
Tuổi: 17
L. Kiaba Mounganga
Tuổi: 17
B. Evers
Tuổi: 17
M. Henrion
Tuổi: 17
HẬU VỆ
14Jeremy Kandje Mbambi
Tuổi: 17
A. Wins
Tuổi: 17
W. Gielen
Tuổi: 17
P. Capilla Rivera
Tuổi: 15
L. Darcon
Tuổi: 17
A. De Kimpe
Tuổi: 17
D. Braspenning
Tuổi: 17
Jeremy Kandje Mbambi
Tuổi: 17
A. Wins
Tuổi: 17
W. Gielen
Tuổi: 17
P. Capilla Rivera
Tuổi: 15
L. Darcon
Tuổi: 17
A. De Kimpe
Tuổi: 17
D. Braspenning
Tuổi: 17
TIỀN VỆ
14N. Fernandez
Tuổi: 19
Nathan De Cat
Tuổi: 17
M. El Âdfaoui
Tuổi: 17
A. De Wannemacker
Tuổi: 17
N. Amengai
Tuổi: 17
M. Kera
Tuổi: 17
A. De Ridder
Tuổi: 17
N. Fernandez
Tuổi: 19
Nathan De Cat
Tuổi: 17
M. El Âdfaoui
Tuổi: 17
A. De Wannemacker
Tuổi: 17
N. Amengai
Tuổi: 17
M. Kera
Tuổi: 17
A. De Ridder
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
12R. Muteba
Tuổi: 17
J. Bisiwu
Tuổi: 17
J. Pedro da Silva
Tuổi: 17
A. Camara
Tuổi: 17
S. Naert
Tuổi: 17
A. Murenzi
Tuổi: 17
R. Muteba
Tuổi: 17
J. Bisiwu
Tuổi: 17
J. Pedro da Silva
Tuổi: 17
A. Camara
Tuổi: 17
S. Naert
Tuổi: 17
A. Murenzi
Tuổi: 17