
Ilves
- —
- Thành lập
- 78
- Đội hình
- 9.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Ilves
Ilves là câu lạc bộ bóng đá của Finland. Ilves chơi các trận sân nhà tại Ratinan Stadion, sân vận động có sức chứa 16.820 khán giả. Tại Veikkausliiga, đội đang đứng ở vị trí thứ 9 với 25 điểm sau 21 trận, gồm 7 trận thắng, 4 trận hòa và 10 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 33 bàn và để thủng lưới 35 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua. Ilves còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 33 điểm sau 27 trận. Đội hình hiện tại có 78 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Ilves — HJK HelsinkiDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Đội hình
THỦ MÔN
9O. Virtanen
Tuổi: 31
R. Leislahti
Tuổi: 25
F. Krkalić
Tuổi: 23
F. Krkalic
Tuổi: 23
L. Väyrynen
Tuổi: 20
J. Viitala
Tuổi: 19
O. Virtanen
Tuổi: 31
R. Leislahti
Tuổi: 25
F. Krkalić
Tuổi: 23
HẬU VỆ
27V. Kumpu
Tuổi: 17
T. Miettunen
Tuổi: 30
M. Rale
Tuổi: 24
S. Väisänen
Tuổi: 31
K. Wallius
Tuổi: 22
J. Riissanen
Tuổi: 20
S. Suvanne
Tuổi: 18
Y. Raap
Tuổi: 19
Goudouss Bamba
Tuổi: 20
O. Pettersson
Tuổi: 22
F. Kouakou
Tuổi: 19
V. Bakić
Tuổi: 25
V. Kumpu
Tuổi: 17
A. Mäenpää
Tuổi: 27
T. Miettunen
Tuổi: 30
J. Moisio
Tuổi: 20
M. Rale
Tuổi: 24
A. Raymond
Tuổi: 25
S. Väisänen
Tuổi: 31
K. Wallius
Tuổi: 22
J. Riissanen
Tuổi: 20
S. Suvanne
Tuổi: 18
Eetu Turkki
Tuổi: 18
Y. Raap
Tuổi: 19
Goudouss Bamba
Tuổi: 20
O. Pettersson
Tuổi: 22
F. Kouakou
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
21L. Ala-Myllymäki
Tuổi: 28
J. Kanga
Tuổi: 20
O. Multala
Tuổi: 18
A. Popovitch
Tuổi: 29
O. Tiitinen
Tuổi: 17
J. Veteli
Tuổi: 30
R. Tuomi
Tuổi: 17
R. Halonen
Tuổi: 17
M. Laaksonen
Tuổi: 17
Yacouba Sacko
Tuổi: 18
L. Ala-Myllymäki
Tuổi: 28
J. Kanga
Tuổi: 20
O. Multala
Tuổi: 18
A. Popovitch
Tuổi: 29
M. Söderbäck
Tuổi: 21
O. Tiitinen
Tuổi: 17
J. Veteli
Tuổi: 30
R. Tuomi
Tuổi: 17
R. Halonen
Tuổi: 17
M. Laaksonen
Tuổi: 17
Yacouba Sacko
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
21T. Hytönen
Tuổi: 23
J. Kilo
Tuổi: 21
R. Riski
Tuổi: 34
M. Stjopin
Tuổi: 22
S. Syrjanen
Tuổi: 18
E. Tamminen
Tuổi: 18
S. Baranov
Tuổi: 20
H. Coulibaly
Tuổi: 19
A. Akinyemi
Tuổi: 27
T. Hytönen
Tuổi: 23
O. Jukkola
Tuổi: 23
J. Kilo
Tuổi: 21
R. Riski
Tuổi: 34
M. Stjopin
Tuổi: 22
V. Ulundu
Tuổi: 20
R. Väisänen
Tuổi: 19
O. Paavola
Tuổi: 20
S. Syrjanen
Tuổi: 18
E. Tamminen
Tuổi: 18
S. Baranov
Tuổi: 20
H. Coulibaly
Tuổi: 19