
Comércio Indústria
- —
- Thành lập
- 47
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Comércio Indústria
Comércio Indústria là câu lạc bộ bóng đá của Portugal. Comércio Indústria chơi các trận sân nhà tại Campo Bela Vista, sân vận động có sức chứa 1.500 khán giả. Đội hình hiện tại có 47 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Primeira Liga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +6 | 9 | |
| 2 | 3 | +3 | 7 | |
| 3 | 3 | +2 | 7 | |
| 4 | 3 | +2 | 7 | |
| 5 | 2 | +3 | 6 | |
| 6 | 3 | +3 | 6 | |
| 7 | 2 | +7 | 4 | |
| 8 | 3 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | -1 | 3 | |
| 10 | 3 | -1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 3 | -1 | 2 | |
| 13 | 1 | 0 | 1 | |
| 14 | 3 | -2 | 1 | |
| 15 | 3 | -4 | 1 | |
| 16 | 2 | -4 | 1 | |
| 17 | 3 | -4 | 1 | |
| 18 | 3 | -10 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
4R. Cavalinhos
Tuổi: 20
T. Santos
Tuổi: 29
R. Cavalinhos
Tuổi: 20
T. Santos
Tuổi: 29
HẬU VỆ
14M. Baptista
Tuổi: 24
R. Cunha
Tuổi: 23
F. Marinheiro
Tuổi: 36
E. Pinto
Tuổi: 28
G. Rocha
Tuổi: 28
I. Santos
Tuổi: 20
M. Baptista
Tuổi: 24
B. Chorinha
Tuổi: 24
R. Cunha
Tuổi: 23
D. Lopes
Tuổi: 25
F. Marinheiro
Tuổi: 36
E. Pinto
Tuổi: 28
G. Rocha
Tuổi: 28
I. Santos
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
13S. P. Barreiros A. M.
Tuổi: 22
J. Pires
Tuổi: 28
B. Sane
Tuổi: 22
R. Santos
Tuổi: 23
W. Santos
Tuổi: 32
H. Soares
Tuổi: 20
S. P. Barreiros A. M.
Tuổi: 22
A. Omrani
Tuổi: 19
J. Pires
Tuổi: 28
B. Sane
Tuổi: 22
R. Santos
Tuổi: 23
W. Santos
Tuổi: 32
H. Soares
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
16M. Casimiro
Tuổi: 22
G. Lopes
Tuổi: 26
I. Lopez
Tuổi: 35
A. Mendes
Tuổi: 27
Y. Monteiro
Tuổi: 23
Tiago Rosario
Tuổi: 26
R. Santos
Tuổi: 20
Zequinha
Tuổi: 38
M. Casimiro
Tuổi: 22
G. Lopes
Tuổi: 26
I. Lopez
Tuổi: 35
A. Mendes
Tuổi: 27
Y. Monteiro
Tuổi: 23
Tiago Rosario
Tuổi: 26
R. Santos
Tuổi: 20
Zequinha
Tuổi: 38