FAR Rabat vs Raja Casablanca — Botola Pro
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
3
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.40
So sánh phong độ
FAR Rabat
WDWWD
TB điểm2.20
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận0.80
Hiệu số+3
Raja Casablanca
WLDWW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.80
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
FAR Rabat
5 Bất bại4 Ghi bàn
Raja Casablanca
3 Bất bại7 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0FAR Rabat
Trung bình bàn hiệp 10.40
Trận giữ sạch lưới0Raja Casablanca
FAR Rabat — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWWD
- FAR Rabat3 - 2Widad TémaraFriendlies ClubsClub FriendlyHT 2-1
- FAR Rabat1 - 1Difaa EL JadidaFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-1
- FAR Rabat1 - 0Olympique SafiFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- FAR Rabat2 - 1Stade MarocainCupRound of 32HT 1-1
- FAR Rabat0 - 0CR Khemis ZemamraBotola ProRegular Season - 30HT 0-0
Raja Casablanca — 5 trận sân khách gần nhất
WDLWL
- Olympique Safi0 - 2Raja CasablancaBotola ProRegular Season - 30HT 0-1
- Ittihad Tanger1 - 1Raja CasablancaBotola ProRegular Season - 28HT 0-1
- Yacoub El Mansour2 - 1Raja CasablancaBotola ProRegular Season - 27HT 1-1
- CR Khemis Zemamra3 - 4Raja CasablancaBotola ProRegular Season - 25HT 2-2
- Kawkab Marrakech2 - 0Raja CasablancaBotola ProRegular Season - 23HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- FAR Rabat2 - 1Raja CasablancaBotola ProRegular Season - 17HT 0-0
- Raja Casablanca0 - 0FAR RabatBotola ProRegular Season - 2HT 0-0
- 2024/25
- FAR Rabat0 - 0Raja CasablancaBotola ProRegular Season - 22HT 0-0
- FAR Rabat1 - 1Raja CasablancaCAF Champions LeagueGroup Stage - 5HT 1-0
- Raja Casablanca0 - 2FAR RabatCAF Champions LeagueGroup Stage - 1HT 0-1
Botola Pro
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 7 | |
| 3 | 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 4 | +2 | 7 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 4 | 0 | 5 | |
| 10 | 2 | +1 | 4 | |
| 11 | 4 | -4 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 3 | |
| 13 | 4 | -1 | 3 | |
| 14 | 4 | -3 | 3 | |
| 15 | 4 | -2 | 2 | |
| 16 | 4 | -5 | 1 |
4083

