
France U23
- —
- Thành lập
- 42
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về France U23
France U23 là đội tuyển bóng đá quốc gia. Đội hình hiện tại có 42 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Ligue 1 — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +3 | 7 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 3 | -3 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
4G. Restes
Tuổi: 20
O. Nkambadio
Tuổi: 22
G. Restes
Tuổi: 20
O. Nkambadio
Tuổi: 22
HẬU VỆ
12A. Truffert
Tuổi: 24
L. Badé
Tuổi: 25
C. Matsima
Tuổi: 23
C. Lukeba
Tuổi: 23
B. Locko
Tuổi: 23
K. Sildillia
Tuổi: 23
A. Truffert
Tuổi: 24
L. Badé
Tuổi: 25
C. Matsima
Tuổi: 23
C. Lukeba
Tuổi: 23
B. Locko
Tuổi: 23
K. Sildillia
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
16M. Olise
Tuổi: 24
M. Koné
Tuổi: 24
A. Diouf
Tuổi: 22
J. Lepenant
Tuổi: 23
J. Chotard
Tuổi: 24
S. Magassa
Tuổi: 22
R. Cherki
Tuổi: 22
E. Millot
Tuổi: 23
M. Olise
Tuổi: 24
M. Koné
Tuổi: 24
A. Diouf
Tuổi: 22
J. Lepenant
Tuổi: 23
J. Chotard
Tuổi: 24
S. Magassa
Tuổi: 22
R. Cherki
Tuổi: 22
E. Millot
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
10D. Doué
Tuổi: 20
J. Mateta
Tuổi: 28
A. Kalimuendo
Tuổi: 23
M. Akliouche
Tuổi: 23
A. Lacazette
Tuổi: 34
D. Doué
Tuổi: 20
J. Mateta
Tuổi: 28
A. Kalimuendo
Tuổi: 23
M. Akliouche
Tuổi: 23
A. Lacazette
Tuổi: 34