
FC Fredericia
- 1991
- Thành lập
- 65
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về FC Fredericia
FC Fredericia là câu lạc bộ bóng đá của Denmark, được thành lập vào năm 1991. FC Fredericia chơi các trận sân nhà tại Monjasa Park, sân vận động có sức chứa 4.000 khán giả. Tại 2025/26, đội đang đứng ở vị trí thứ 10 với 24 điểm sau 22 trận, gồm 7 trận thắng, 3 trận hòa và 12 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 30 bàn và để thủng lưới 49 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua. Đội hình hiện tại có 65 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Superliga — 2026/27
12 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 15 | |
| 2 | 6 | +5 | 14 | |
| 3 | 6 | +6 | 13 | |
| 4 | 6 | +5 | 13 | |
| 5 | 6 | +4 | 13 | |
| 6 | 6 | -2 | 7 | |
| 7 | 6 | -3 | 7 | |
| 8 | 6 | -2 | 5 | |
| 9 | 6 | -4 | 5 | |
| 10 | 6 | -4 | 3 | |
| 11 | 6 | -4 | 3 | |
| 12 | 6 | -8 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
10V. Birksø
Tuổi: 24
A. Gülstorff
Tuổi: 22
Christian Risom
V. Birksø
Tuổi: 24
M. Eriksen
Tuổi: 22
E. Green
Tuổi: 25
M. Lamhauge
Tuổi: 26
C. Petersen
Tuổi: 28
A. Gülstorff
Tuổi: 22
Christian Risom
HẬU VỆ
17S. Crone
Tuổi: 30
Adam Nygaard Andersen
Tuổi: 20
F. Rieper
Tuổi: 26
Malthe Ladefoged
Tuổi: 19
L. Dauerhoj
Tuổi: 20
O. Vest
Tuổi: 19
Matti Bjornhardt-Hansen
Tuổi: 16
S. Crone
Tuổi: 30
D. Kristjánsson
Tuổi: 20
M. Ladefoged
Tuổi: 19
Adam Nygaard Andersen
Tuổi: 20
K. Pedersen
Tuổi: 31
F. Rieper
Tuổi: 26
D. Thøgersen
Tuổi: 25
Malthe Ladefoged
Tuổi: 19
L. Dauerhoj
Tuổi: 20
O. Vest
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
26A. Dahl
Tuổi: 23
P. Egelund
Tuổi: 25
D. Haarbo
Tuổi: 22
J. Kudsk
Tuổi: 22
Jonatan Holm Lindekilde
Tuổi: 19
W. Madsen
Tuổi: 23
A. Pyndt
Tuổi: 24
F. Winther
Tuổi: 25
C. Jørgensen
Tuổi: 23
E. Simonsen
Tuổi: 26
F. Bunten
Tuổi: 17
A. Dahl
Tuổi: 23
P. Egelund
Tuổi: 25
D. Haarbo
Tuổi: 22
Mathias Hell
J. Jessen
Tuổi: 21
S. Johannesen
Tuổi: 18
J. Kudsk
Tuổi: 22
Jonatan Holm Lindekilde
Tuổi: 19
W. Madsen
Tuổi: 23
A. Muçolli
Tuổi: 27
M. Opondo
Tuổi: 28
A. Pyndt
Tuổi: 24
F. Winther
Tuổi: 25
E. Simonsen
Tuổi: 26
F. Bunten
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
12A. Lyng
Tuổi: 21
E. Hansborg-Sørensen
Tuổi: 20
E. Dall
Tuổi: 22
N. Thomsen
Tuổi: 22
F. Etim
Tuổi: 23
E. Hansborg-Sørensen
Tuổi: 20
O. Buch
Tuổi: 28
E. Dall
Tuổi: 22
M. Huldahl
Tuổi: 21
G. Marcussen
Tuổi: 27
E. Simonsen
Tuổi: 25
N. Thomsen
Tuổi: 22