
Boavista
- —
- Thành lập
- 66
- Đội hình
- 15.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Boavista
Tại Primeira Liga, đội đang đứng ở vị trí thứ 15 với 32 điểm sau 34 trận, gồm 7 trận thắng, 11 trận hòa và 16 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 39 bàn và để thủng lưới 62 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua. Boavista còn góp mặt tại Primeira Liga, nơi đội đứng ở vị trí thứ 18 với 24 điểm sau 34 trận. Đội hình hiện tại có 66 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Primeira Liga
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | -41 | 23 |
Đội hình
THỦ MÔN
10João Gonçalves
Tuổi: 25
César
Tuổi: 33
Tomé de Castro Sousa
Tuổi: 19
LuÃs Pires
Tuổi: 21
T. Vaclík
Tuổi: 36
João Gonçalves
Tuổi: 25
César
Tuổi: 33
Tomé de Castro Sousa
Tuổi: 19
LuÃs Pires
Tuổi: 21
T. Vaclík
Tuổi: 36
HẬU VỆ
26Sidoine Fogning
Tuổi: 24
R. Abascal
Tuổi: 31
Pedro Gomes
Tuổi: 22
Gonçalo Almeida
Tuổi: 22
V. Lystsov
Tuổi: 30
L. Kurzawa
Tuổi: 33
A. Dabo
Tuổi: 21
O. Kakay
Tuổi: 28
Leo Ferreira
Tuổi: 18
Filipe Ferreira
Tuổi: 35
Alexandre Marques
Tuổi: 20
S. Vitória
Tuổi: 38
Tomás Silva
Tuổi: 19
Sidoine Fogning
Tuổi: 24
R. Abascal
Tuổi: 31
Pedro Gomes
Tuổi: 22
Gonçalo Almeida
Tuổi: 22
V. Lystsov
Tuổi: 30
L. Kurzawa
Tuổi: 33
A. Dabo
Tuổi: 21
O. Kakay
Tuổi: 28
Leo Ferreira
Tuổi: 18
Filipe Ferreira
Tuổi: 35
Alexandre Marques
Tuổi: 20
S. Vitória
Tuổi: 38
Tomás Silva
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
14Joel da Silva
Tuổi: 22
I. Vukotić
Tuổi: 26
I. Camará
Tuổi: 26
Salvador Agra
Tuổi: 34
G. Ariyibi
Tuổi: 30
Marco Ribeiro
Tuổi: 20
M. van Ginkel
Tuổi: 33
Joel da Silva
Tuổi: 22
I. Vukotić
Tuổi: 26
I. Camará
Tuổi: 26
Salvador Agra
Tuổi: 34
G. Ariyibi
Tuổi: 30
Marco Ribeiro
Tuổi: 20
M. van Ginkel
Tuổi: 33
TIỀN ĐẠO
16R. Boženík
Tuổi: 26
M. Koné
Tuổi: 29
A. Diaby
Tuổi: 34
João Barros
Tuổi: 19
Machado
Tuổi: 21
Manuel Namora
Tuổi: 27
Diego Llorente
Tuổi: 24
Fábio Sambú
Tuổi: 18
R. Boženík
Tuổi: 26
M. Koné
Tuổi: 29
A. Diaby
Tuổi: 34
João Barros
Tuổi: 19
Machado
Tuổi: 21
Manuel Namora
Tuổi: 27
Diego Llorente
Tuổi: 24
Fábio Sambú
Tuổi: 18