
Bobigny
- 1993
- Thành lập
- 88
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Bobigny
Bobigny là câu lạc bộ bóng đá của France, được thành lập vào năm 1993. Bobigny chơi các trận sân nhà tại Stade Auguste Delaune, sân vận động có sức chứa 2.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 88 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Ligue 1 — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | |
| 13 | 1 | 0 | 1 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 15 | 1 | -2 | 0 | |
| 16 | 1 | -2 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
14O. Sissoko
Tuổi: 38
C. Dosso
Tuổi: 22
E. Mistoihi
Tuổi: 20
S. Fofana
Tuổi: 19
A. Wagui
Tuổi: 23
K. Djocky
Tuổi: 20
Jean-Jacques Woto
Tuổi: 25
O. Sissoko
Tuổi: 38
C. Dosso
Tuổi: 22
E. Mistoihi
Tuổi: 20
S. Fofana
Tuổi: 19
A. Wagui
Tuổi: 23
K. Djocky
Tuổi: 20
Jean-Jacques Woto
Tuổi: 25
HẬU VỆ
20R. Latouchent
Tuổi: 29
R. Kaddouri
Tuổi: 29
L. Konté
Tuổi: 35
F. Joseph
Tuổi: 22
J. Da
Tuổi: 25
S. Wassa
Tuổi: 21
M. Saburu
Tuổi: 31
E. Seridor
Tuổi: 25
M. Soaré
Tuổi: 31
H. Diakhaté
Tuổi: 22
R. Latouchent
Tuổi: 29
R. Kaddouri
Tuổi: 29
L. Konté
Tuổi: 35
F. Joseph
Tuổi: 22
J. Da
Tuổi: 25
S. Wassa
Tuổi: 21
M. Saburu
Tuổi: 31
E. Seridor
Tuổi: 25
M. Soaré
Tuổi: 31
H. Diakhaté
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
36T. Némouthé
Tuổi: 24
Mohamed Ben Allel
Tuổi: 25
T. Owono
Tuổi: 23
G. Bisala
Tuổi: 20
H. Traoré
Tuổi: 26
I. Diarra
Tuổi: 26
G. Kelo
Tuổi: 22
Y. Sankharé
Tuổi: 36
S. Keita
Tuổi: 33
I. Niakaté
Tuổi: 33
F. Beziouen
Tuổi: 39
M. Custos
Tuổi: 19
A. Touré
Tuổi: 29
S. Yara
Tuổi: 26
A. Diabira
Tuổi: 24
O. Yobo
I. Dibassy
Tuổi: 31
J. Rotsen
Tuổi: 29
T. Némouthé
Tuổi: 24
Mohamed Ben Allel
Tuổi: 25
T. Owono
Tuổi: 23
G. Bisala
Tuổi: 20
H. Traoré
Tuổi: 26
I. Diarra
Tuổi: 26
G. Kelo
Tuổi: 22
Y. Sankharé
Tuổi: 36
S. Keita
Tuổi: 33
I. Niakaté
Tuổi: 33
F. Beziouen
Tuổi: 39
M. Custos
Tuổi: 19
A. Touré
Tuổi: 29
S. Yara
Tuổi: 26
A. Diabira
Tuổi: 24
O. Yobo
I. Dibassy
Tuổi: 31
J. Rotsen
Tuổi: 29
TIỀN ĐẠO
18K. Mbamba
Tuổi: 20
A. Tounkara
Tuổi: 29
C. Traoré
Tuổi: 24
M. Traoré
M. Lasme
Tuổi: 26
B. Traoré
Saiba Dabo
Tuổi: 22
B. Futgnia
Tuổi: 21
M. Sissako
Tuổi: 29
K. Mbamba
Tuổi: 20
A. Tounkara
Tuổi: 29
C. Traoré
Tuổi: 24
M. Traoré
M. Lasme
Tuổi: 26
B. Traoré
Saiba Dabo
Tuổi: 22
B. Futgnia
Tuổi: 21
M. Sissako
Tuổi: 29