
ASPTT Dijon
- —
- Thành lập
- 96
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về ASPTT Dijon
ASPTT Dijon là câu lạc bộ bóng đá của France. ASPTT Dijon chơi các trận sân nhà tại Stade des Poussots, sân vận động có sức chứa 1.500 khán giả. Đội hình hiện tại có 96 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Ligue 1 — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
10E. Ketterle
Tuổi: 22
V. Brunet
Tuổi: 2025
S. Bicaba
Tuổi: 29
N. Bouhin
Tuổi: 2025
S. Haddou Oumouloud
Tuổi: 2025
E. Ketterle
Tuổi: 22
V. Brunet
Tuổi: 2025
S. Bicaba
Tuổi: 29
N. Bouhin
Tuổi: 2025
S. Haddou Oumouloud
Tuổi: 2025
HẬU VỆ
12E. Dury
Tuổi: 23
P. Taillefer
Tuổi: 24
T. Millet
Tuổi: 2025
M. Kaputu
Tuổi: 2025
H. Ketterle
Tuổi: 22
T. Agius
Tuổi: 26
E. Dury
Tuổi: 23
P. Taillefer
Tuổi: 24
T. Millet
Tuổi: 2025
M. Kaputu
Tuổi: 2025
H. Ketterle
Tuổi: 22
T. Agius
Tuổi: 26
TIỀN VỆ
38B. Ali
Tuổi: 2025
L. Brion
Tuổi: 23
O. Stitou
Tuổi: 25
S. Vardanov
Tuổi: 27
P. Jouini
Tuổi: 22
E. Blaide
Tuổi: 26
L. Ünal
Tuổi: 30
M. Djellouli
Tuổi: 22
K. Ozdemir
Tuổi: 2025
A. Benyahya
Tuổi: 21
F. Boivin
Tuổi: 22
Didier Simane
Tuổi: 29
Z. Guagui
Tuổi: 21
J. Blanc
Tuổi: 2025
Z. Achag
Tuổi: 2025
N. Jeannot
Tuổi: 20
K. Nzungu
Tuổi: 22
Sid Ahmed Bouziane
Tuổi: 42
P. Alexandre Berthier
Tuổi: 2025
B. Ali
Tuổi: 2025
L. Brion
Tuổi: 23
O. Stitou
Tuổi: 25
S. Vardanov
Tuổi: 27
P. Jouini
Tuổi: 22
E. Blaide
Tuổi: 26
L. Ünal
Tuổi: 30
M. Djellouli
Tuổi: 22
K. Ozdemir
Tuổi: 2025
A. Benyahya
Tuổi: 21
F. Boivin
Tuổi: 22
Didier Simane
Tuổi: 29
Z. Guagui
Tuổi: 21
J. Blanc
Tuổi: 2025
Z. Achag
Tuổi: 2025
N. Jeannot
Tuổi: 20
K. Nzungu
Tuổi: 22
Sid Ahmed Bouziane
Tuổi: 42
P. Alexandre Berthier
Tuổi: 2025
TIỀN ĐẠO
36K. Likeli
Tuổi: 2025
M. Fahim
Tuổi: 29
Gabriel Lima
Tuổi: 24
L. Zogbelemou
Tuổi: 28
P. Alcaide
Tuổi: 21
L. Lamouret
Tuổi: 28
G. Carlot
Tuổi: 39
S. Blakqori
Tuổi: 21
M. Remond
Tuổi: 22
M. Puget
Tuổi: 24
N. Talli
Tuổi: 24
Y. Hammi
Tuổi: 21
A. Horbatiuk
Tuổi: 22
W. Larhrissi
Tuổi: 19
D. Mendes
Tuổi: 31
L. Kirscher
Tuổi: 2025
G. Guy
Tuổi: 20
B. Keita
Tuổi: 26
K. Likeli
Tuổi: 2025
M. Fahim
Tuổi: 29
Gabriel Lima
Tuổi: 24
L. Zogbelemou
Tuổi: 28
P. Alcaide
Tuổi: 21
L. Lamouret
Tuổi: 28
G. Carlot
Tuổi: 39
S. Blakqori
Tuổi: 21
M. Remond
Tuổi: 22
M. Puget
Tuổi: 24
N. Talli
Tuổi: 24
Y. Hammi
Tuổi: 21
A. Horbatiuk
Tuổi: 22
W. Larhrissi
Tuổi: 19
D. Mendes
Tuổi: 31
L. Kirscher
Tuổi: 2025
G. Guy
Tuổi: 20
B. Keita
Tuổi: 26