
Quetigny
- —
- Thành lập
- 142
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Quetigny
Quetigny là câu lạc bộ bóng đá của France. Quetigny chơi các trận sân nhà tại Stade des Cèdres, sân vận động có sức chứa 1.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 142 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Ligue 1 — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
12J. Bohm
Tuổi: 38
L. Chaussenot
Tuổi: 25
T. Fichot
B. Fried
M. Roy
Y. Talhaoui
J. Bohm
Tuổi: 38
L. Chaussenot
Tuổi: 25
T. Fichot
B. Fried
M. Roy
Y. Talhaoui
HẬU VỆ
38E. Adzaba
F. Anyouzo'o
Tuổi: 26
R. Barrigah Benissan
Tuổi: 2025
L. Baudier
E. Billet
T. Brossard
Tuổi: 32
T. Brunet
Tuổi: 21
A. Dipanda
Tuổi: 32
L. Etoundi Bilomba
Tuổi: 26
Y. Halle
R. Huguenot
Tuổi: 25
Y. Lamrani
Tuổi: 25
B. Lougsami
N. Maechler
E. Njie
J. Parisot
Tuổi: 32
J. Rameaux
Tuổi: 31
J. Viollot Guillemard
Tuổi: 44
D. Vitorino
Tuổi: 22
E. Adzaba
F. Anyouzo'o
Tuổi: 26
R. Barrigah Benissan
Tuổi: 2025
L. Baudier
E. Billet
T. Brossard
Tuổi: 32
T. Brunet
Tuổi: 21
A. Dipanda
Tuổi: 32
L. Etoundi Bilomba
Tuổi: 26
Y. Halle
R. Huguenot
Tuổi: 25
Y. Lamrani
Tuổi: 25
B. Lougsami
N. Maechler
E. Njie
J. Parisot
Tuổi: 32
J. Rameaux
Tuổi: 31
J. Viollot Guillemard
Tuổi: 44
D. Vitorino
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
58O. Hamor
K. Balegisa
E. Berthier
Tuổi: 25
H. Bessa-Monkwete
A. Borrot
J. Boukhadra
Tuổi: 26
P. Buffler
Tuổi: 24
A. Caltagirone
Tuổi: 34
A. Chelloug
Tuổi: 26
L. Dekkal
P. Derouin
Tuổi: 46
M. El Ouahidi
Tuổi: 26
T. Fumont
Tuổi: 23
Y. Gharrafi
Z. Kamal
Tuổi: 24
S. Lahmar
J. Le Gal
Tuổi: 26
M. Legrand
Tuổi: 32
N. Leliévre
Tuổi: 30
H. Machin
Tuổi: 28
N. Mahamat
Tuổi: 20
M. Mbala
Tuổi: 23
S. Oyono
Tuổi: 28
R. Puvilland
Tuổi: 27
J. Szurlej
G. Taty
Tuổi: 28
B. Tbatou
Tuổi: 27
N. Vannier
Tuổi: 24
S. Vardanov
Tuổi: 27
O. Hamor
K. Balegisa
E. Berthier
Tuổi: 25
H. Bessa-Monkwete
A. Borrot
J. Boukhadra
Tuổi: 26
P. Buffler
Tuổi: 24
A. Caltagirone
Tuổi: 34
A. Chelloug
Tuổi: 26
L. Dekkal
P. Derouin
Tuổi: 46
M. El Ouahidi
Tuổi: 26
T. Fumont
Tuổi: 23
Y. Gharrafi
Z. Kamal
Tuổi: 24
S. Lahmar
J. Le Gal
Tuổi: 26
M. Legrand
Tuổi: 32
N. Leliévre
Tuổi: 30
H. Machin
Tuổi: 28
N. Mahamat
Tuổi: 20
M. Mbala
Tuổi: 23
S. Oyono
Tuổi: 28
R. Puvilland
Tuổi: 27
J. Szurlej
G. Taty
Tuổi: 28
B. Tbatou
Tuổi: 27
N. Vannier
Tuổi: 24
S. Vardanov
Tuổi: 27
TIỀN ĐẠO
34Z. Bouguenna
M. Caverot
Tuổi: 33
T. Douchet
Tuổi: 26
M. Fahim
Tuổi: 29
J. Fertier
Tuổi: 28
M. Gaougaou
Tuổi: 26
B. Kaboré
Tuổi: 23
H. Kante
T. Keller
Tuổi: 23
S. Lamblot
M. Mondou
Tuổi: 29
Y. Nagaz
H. Nattes
Tuổi: 25
S. Awesso
Tuổi: 35
Y. Sylla
F. Valente
Tuổi: 22
B. Zuchowski
Tuổi: 23
Z. Bouguenna
M. Caverot
Tuổi: 33
T. Douchet
Tuổi: 26
M. Fahim
Tuổi: 29
J. Fertier
Tuổi: 28
M. Gaougaou
Tuổi: 26
B. Kaboré
Tuổi: 23
H. Kante
T. Keller
Tuổi: 23
S. Lamblot
M. Mondou
Tuổi: 29
Y. Nagaz
H. Nattes
Tuổi: 25
S. Awesso
Tuổi: 35
Y. Sylla
F. Valente
Tuổi: 22
B. Zuchowski
Tuổi: 23