
Torcy
- —
- Thành lập
- 68
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Torcy
Torcy là câu lạc bộ bóng đá của France. Torcy chơi các trận sân nhà tại Complexe Sportif du Fremoy 1, sân vận động có sức chứa 2.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 68 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Ligue 1 — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | |
| 13 | 1 | 0 | 1 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 15 | 1 | -2 | 0 | |
| 16 | 1 | -2 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
6Maxime Geloto
Tuổi: 2025
S. Bah
Tuổi: 2025
K. Ribeiro
Tuổi: 21
Maxime Geloto
Tuổi: 2025
S. Bah
Tuổi: 2025
K. Ribeiro
Tuổi: 21
HẬU VỆ
18M. Bellaouedj-Hemmaoui
Tuổi: 28
H. Anne
Tuổi: 23
D. Cissoko
Tuổi: 2025
B. Boucheker
Tuổi: 2025
Benjamin Nahoui
Tuổi: 24
I. Khairi
Tuổi: 30
M. Lambert
Tuổi: 2025
S. Bouadla
Tuổi: 2025
W. Yattara
Tuổi: 22
M. Bellaouedj-Hemmaoui
Tuổi: 28
H. Anne
Tuổi: 23
D. Cissoko
Tuổi: 2025
B. Boucheker
Tuổi: 2025
Benjamin Nahoui
Tuổi: 24
I. Khairi
Tuổi: 30
M. Lambert
Tuổi: 2025
S. Bouadla
Tuổi: 2025
W. Yattara
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
24Younes Mokrane
Tuổi: 34
Ali Abed
Tuổi: 35
Youssef Benhamma
Tuổi: 2025
I. Kieto
Tuổi: 22
A. Lusakweno
Tuổi: 21
Aylan Labdoun
Tuổi: 23
I. Tandia
Tuổi: 22
N. Nzingo
Tuổi: 2025
Z. Sery
Tuổi: 2025
S. Lacaze
Tuổi: 24
L. Mezouaghi
Tuổi: 20
M. Kouyate
Tuổi: 2025
Younes Mokrane
Tuổi: 34
Ali Abed
Tuổi: 35
Youssef Benhamma
Tuổi: 2025
I. Kieto
Tuổi: 22
A. Lusakweno
Tuổi: 21
Aylan Labdoun
Tuổi: 23
I. Tandia
Tuổi: 22
N. Nzingo
Tuổi: 2025
Z. Sery
Tuổi: 2025
S. Lacaze
Tuổi: 24
L. Mezouaghi
Tuổi: 20
M. Kouyate
Tuổi: 2025
TIỀN ĐẠO
20Lucsin Makengo
Tuổi: 27
Jeanta Lema Kinziunga
Tuổi: 31
S. Conde
Tuổi: 2025
C. Kamassu
Tuổi: 24
A. Chesne
Tuổi: 2025
E. El Azkri
Tuổi: 2025
L. Cordero
Tuổi: 21
R. Mivekannin
Tuổi: 27
K. Timera
Tuổi: 23
D. Malanda
Tuổi: 22
Lucsin Makengo
Tuổi: 27
Jeanta Lema Kinziunga
Tuổi: 31
S. Conde
Tuổi: 2025
C. Kamassu
Tuổi: 24
A. Chesne
Tuổi: 2025
E. El Azkri
Tuổi: 2025
L. Cordero
Tuổi: 21
R. Mivekannin
Tuổi: 27
K. Timera
Tuổi: 23
D. Malanda
Tuổi: 22