
Union Saint-Jean
- —
- Thành lập
- 92
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Union Saint-Jean
Union Saint-Jean là câu lạc bộ bóng đá của France. Union Saint-Jean chơi các trận sân nhà tại Stadium de Toulouse, sân vận động có sức chứa 33.150 khán giả. Đội hình hiện tại có 92 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Ligue 1 — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 4 | |
| 2 | 2 | +2 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 4 | |
| 5 | 1 | +4 | 3 | |
| 6 | 2 | +2 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | 0 | 3 | |
| 9 | 2 | -3 | 3 | |
| 10 | 2 | 0 | 2 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | |
| 13 | 1 | 0 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8A. Bousquet
L. Ferrer
I. Macadre
Tuổi: 33
F. Rabyi
Tuổi: 25
A. Bousquet
L. Ferrer
I. Macadre
Tuổi: 33
F. Rabyi
Tuổi: 25
HẬU VỆ
28M. Javierre
Tuổi: 27
P. Nativel Fontaine
Tuổi: 26
R. Pivois
Tuổi: 28
T. Bounhouret
Tuổi: 2025
E. Calvayrac
P. Cachart
Tuổi: 26
Jordan Machado
Tuổi: 30
N. Kolczynski
Tuổi: 38
D. Lebon
Tuổi: 26
A. Lecuona
Tuổi: 34
B. Martins
Tuổi: 36
R. Nkoso
Tuổi: 30
B. Vidal
Tuổi: 36
M. Vinette
Tuổi: 30
M. Javierre
Tuổi: 27
P. Nativel Fontaine
Tuổi: 26
R. Pivois
Tuổi: 28
T. Bounhouret
Tuổi: 2025
E. Calvayrac
P. Cachart
Tuổi: 26
Jordan Machado
Tuổi: 30
N. Kolczynski
Tuổi: 38
D. Lebon
Tuổi: 26
A. Lecuona
Tuổi: 34
B. Martins
Tuổi: 36
R. Nkoso
Tuổi: 30
B. Vidal
Tuổi: 36
M. Vinette
Tuổi: 30
TIỀN VỆ
40M. Bapaume
Tuổi: 24
G. Tavares
Tuổi: 33
V. Dias Da Silva
Tuổi: 25
M. Capdeville
Tuổi: 28
R. Allouache
Tuổi: 27
F. Andrieu
Tuổi: 26
F. Belkoussa
Tuổi: 29
A. Calvayrac
S. Carrere
Tuổi: 31
Q. Descousse Vigneau
Tuổi: 24
A. Duhayer
Tuổi: 21
A. Gil
Tuổi: 33
L. Jarzabek
Tuổi: 28
B. Lafon Puyaud
A. Mesplede
Tuổi: 27
C. Rodriguez
Tuổi: 26
R. Seille
Tuổi: 33
M. Thurios
B. Tournier
Tuổi: 27
M. Yansané
M. Bapaume
Tuổi: 24
G. Tavares
Tuổi: 33
V. Dias Da Silva
Tuổi: 25
M. Capdeville
Tuổi: 28
R. Allouache
Tuổi: 27
F. Andrieu
Tuổi: 26
F. Belkoussa
Tuổi: 29
A. Calvayrac
S. Carrere
Tuổi: 31
Q. Descousse Vigneau
Tuổi: 24
A. Duhayer
Tuổi: 21
A. Gil
Tuổi: 33
L. Jarzabek
Tuổi: 28
B. Lafon Puyaud
A. Mesplede
Tuổi: 27
C. Rodriguez
Tuổi: 26
R. Seille
Tuổi: 33
M. Thurios
B. Tournier
Tuổi: 27
M. Yansané
TIỀN ĐẠO
16A. Karamoko
Tuổi: 24
M. Ras
Tuổi: 37
K. Guayroso
S. Adele
Tuổi: 36
E. Behra
Tuổi: 32
E. Giuliani
Tuổi: 33
Andre Nascimento
C. Tembua Nguala
Tuổi: 26
A. Karamoko
Tuổi: 24
M. Ras
Tuổi: 37
K. Guayroso
S. Adele
Tuổi: 36
E. Behra
Tuổi: 32
E. Giuliani
Tuổi: 33
Andre Nascimento
C. Tembua Nguala
Tuổi: 26