
Agde
- 1904
- Thành lập
- 82
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Agde
Agde là câu lạc bộ bóng đá của France, được thành lập vào năm 1904. Agde chơi các trận sân nhà tại Stade Louis Sanguin, sân vận động có sức chứa 3.500 khán giả. Đội hình hiện tại có 82 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Ligue 1 — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | |
| 13 | 1 | 0 | 1 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 15 | 1 | -2 | 0 | |
| 16 | 1 | -2 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8B. Ligali
Tuổi: 25
V. Pappalardo
Tuổi: 34
M. Panisello
Tuổi: 20
M. Djemoui
Tuổi: 22
B. Ligali
Tuổi: 25
V. Pappalardo
Tuổi: 34
M. Panisello
Tuổi: 20
M. Djemoui
Tuổi: 22
HẬU VỆ
22M. Darmon
Tuổi: 24
M. Franceskin
Tuổi: 2025
E. Kouadja
Tuổi: 23
B. Camara
Tuổi: 31
V. Hasukaj
Tuổi: 2025
R. Taillan
Tuổi: 33
M. Meinnier
Tuổi: 21
L. Bonnecase
Tuổi: 21
B. Thalic
Tuổi: 2025
B. El Hamzaoui
Tuổi: 33
T. Fricault
Tuổi: 30
M. Darmon
Tuổi: 24
M. Franceskin
Tuổi: 2025
E. Kouadja
Tuổi: 23
B. Camara
Tuổi: 31
V. Hasukaj
Tuổi: 2025
R. Taillan
Tuổi: 33
M. Meinnier
Tuổi: 21
L. Bonnecase
Tuổi: 21
B. Thalic
Tuổi: 2025
B. El Hamzaoui
Tuổi: 33
T. Fricault
Tuổi: 30
TIỀN VỆ
42M. Bouhmala
Tuổi: 2025
Damien Forestier
Tuổi: 35
A. Diarra
Tuổi: 23
K. Mazgouti
Tuổi: 31
N. Cornelie
Tuổi: 22
L. Alquier
Tuổi: 2025
Q. Leroux
Tuổi: 28
H. Lanave
Tuổi: 2025
M. Peyriguey
Tuổi: 35
Emmanuel Hacquel
Tuổi: 27
Vincent Chamboro
Tuổi: 22
R. Cambra
Tuổi: 28
S. Marasovic
Tuổi: 27
K. Foleutene
Tuổi: 21
S. Cucchiara
Tuổi: 23
T. Michel
Tuổi: 21
Dylan Heredia
Tuổi: 2025
L. Augeix
Tuổi: 2025
H. Ait Ahmid
Tuổi: 26
M. Dramé
Tuổi: 23
Galaye Gueye
Tuổi: 24
M. Bouhmala
Tuổi: 2025
Damien Forestier
Tuổi: 35
A. Diarra
Tuổi: 23
K. Mazgouti
Tuổi: 31
N. Cornelie
Tuổi: 22
L. Alquier
Tuổi: 2025
Q. Leroux
Tuổi: 28
H. Lanave
Tuổi: 2025
M. Peyriguey
Tuổi: 35
Emmanuel Hacquel
Tuổi: 27
Vincent Chamboro
Tuổi: 22
R. Cambra
Tuổi: 28
S. Marasovic
Tuổi: 27
K. Foleutene
Tuổi: 21
S. Cucchiara
Tuổi: 23
T. Michel
Tuổi: 21
Dylan Heredia
Tuổi: 2025
L. Augeix
Tuổi: 2025
H. Ait Ahmid
Tuổi: 26
M. Dramé
Tuổi: 23
Galaye Gueye
Tuổi: 24
TIỀN ĐẠO
10T. Sinza
Tuổi: 22
S. Sairafy
Tuổi: 26
E. Bongemba
Tuổi: 21
M. Tiframt
Tuổi: 2025
T. Dressayre
Tuổi: 26
T. Sinza
Tuổi: 22
S. Sairafy
Tuổi: 26
E. Bongemba
Tuổi: 21
M. Tiframt
Tuổi: 2025
T. Dressayre
Tuổi: 26