
Chamalières
- —
- Thành lập
- 54
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Chamalières
Chamalières là câu lạc bộ bóng đá của France. Chamalières chơi các trận sân nhà tại Complexe Sportif Claude Wolff, sân vận động có sức chứa 1.500 khán giả. Đội hình hiện tại có 54 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Ligue 1 — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +2 | 4 | |
| 2 | 1 | +4 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 2 | 0 | 2 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | |
| 13 | 1 | 0 | 1 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 15 | 1 | -2 | 0 | |
| 16 | 1 | -2 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
6T. Lebas
Tuổi: 21
S. Roche
Tuổi: 33
Q. Odin
Tuổi: 24
T. Lebas
Tuổi: 21
S. Roche
Tuổi: 33
Q. Odin
Tuổi: 24
HẬU VỆ
12A. Marchadier
Tuổi: 27
J. Barras
Tuổi: 27
L. Géry
Tuổi: 28
M. Mrdenovic
Tuổi: 2025
K. Bouvier
Tuổi: 32
J. Guehennec
Tuổi: 29
A. Marchadier
Tuổi: 27
J. Barras
Tuổi: 27
L. Géry
Tuổi: 28
M. Mrdenovic
Tuổi: 2025
K. Bouvier
Tuổi: 32
J. Guehennec
Tuổi: 29
TIỀN VỆ
22A. Carmo
Tuổi: 33
J. Nauche
Tuổi: 25
M. Gallien
Tuổi: 26
A. Rance
Tuổi: 29
L. Pires
Tuổi: 26
K. El Kouasma
Tuổi: 23
M. Tressy
Tuổi: 30
Jérôme Boche
Tuổi: 31
A. Colo
Tuổi: 27
A. Vedrine
Tuổi: 23
Marwane Fikry
Tuổi: 32
A. Carmo
Tuổi: 33
J. Nauche
Tuổi: 25
M. Gallien
Tuổi: 26
A. Rance
Tuổi: 29
L. Pires
Tuổi: 26
K. El Kouasma
Tuổi: 23
M. Tressy
Tuổi: 30
Jérôme Boche
Tuổi: 31
A. Colo
Tuổi: 27
A. Vedrine
Tuổi: 23
Marwane Fikry
Tuổi: 32
TIỀN ĐẠO
14B. Dibane
Tuổi: 29
Sofien Benbachir
Tuổi: 30
E. Lage
Tuổi: 21
N. Dramé
Tuổi: 27
Mathias Cussac
Tuổi: 26
A. Couderc
Tuổi: 31
B. Aulagnier
Tuổi: 27
B. Dibane
Tuổi: 29
Sofien Benbachir
Tuổi: 30
E. Lage
Tuổi: 21
N. Dramé
Tuổi: 27
Mathias Cussac
Tuổi: 26
A. Couderc
Tuổi: 31
B. Aulagnier
Tuổi: 27