
Les Herbiers
- 0
- Thành lập
- 70
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Les Herbiers
Les Herbiers là câu lạc bộ bóng đá của France, được thành lập vào năm 0. Les Herbiers chơi các trận sân nhà tại Stade Massabielle, sân vận động có sức chứa 5.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 70 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Ligue 1 — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8E. Pasture
Tuổi: 22
B. Rempp
Tuổi: 27
T. Le Martelot
Tuổi: 22
M. Bouchereau
Tuổi: 23
E. Pasture
Tuổi: 22
N. Yavorsky
Tuổi: 24
E. Pasture
Tuổi: 22
B. Rempp
Tuổi: 27
HẬU VỆ
15Y. Letard
Tuổi: 27
A. Tégar
Tuổi: 25
M. Lopy
Tuổi: 28
L. Breton
Tuổi: 21
N. Zilliox
Tuổi: 22
Y. Letard
Tuổi: 27
T. Chauvet
A. Goncalves
Tuổi: 29
A. Tégar
Tuổi: 25
R. Fresneau
Tuổi: 27
T. Christiaens
Tuổi: 23
I. Dramé
Tuổi: 24
B. Magassa
Tuổi: 28
M. Lopy
Tuổi: 28
L. Breton
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
24G. Tayot
Tuổi: 21
B. Brélivet
Tuổi: 33
J. Billy
Tuổi: 31
Sony Butrot
Tuổi: 27
A. Kerriou
Tuổi: 22
P. Lavenant
Tuổi: 30
B. Lebas
Tuổi: 24
J. Rissonga
Tuổi: 29
G. Tayot
Tuổi: 21
A. Vincent
Tuổi: 31
B. Brélivet
Tuổi: 33
V. Lemboma
Tuổi: 29
B. Lebas
Tuổi: 24
A. Kerriou
Tuổi: 22
T. Frides
P. Lavenant
Tuổi: 30
R. Bourlès
Tuổi: 22
S. Keita
Tuổi: 24
J. Billy
Tuổi: 31
Sony Butrot
Tuổi: 27
A. Kerriou
Tuổi: 22
P. Lavenant
Tuổi: 30
B. Lebas
Tuổi: 24
J. Rissonga
Tuổi: 29
TIỀN ĐẠO
23N. Adekalom
Tuổi: 21
R. Denis
Tuổi: 24
A. Fiquet
Tuổi: 22
M. Sacko
Tuổi: 20
A. Vincent
Tuổi: 31
N. Diaby
Tuổi: 25
Aymeric Kissy
Tuổi: 24
J. Billy
Tuổi: 31
C. Atheba
Tuổi: 26
D. Konte
Tuổi: 23
S. Guillaume
Tuổi: 28
L. Etonde
Tuổi: 25
T. Guérineau
Tuổi: 29
R. Denis
Tuổi: 24
D. Djigla
Tuổi: 30
D. Glao
Tuổi: 24
B. Forveille
Tuổi: 24
N. Adekalom
Tuổi: 21
R. Denis
Tuổi: 24
A. Fiquet
Tuổi: 22
M. Sacko
Tuổi: 20
A. Vincent
Tuổi: 31
N. Diaby
Tuổi: 25