
Valenciennes
- 1913
- Thành lập
- 62
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Valenciennes
Valenciennes là câu lạc bộ bóng đá của France, được thành lập vào năm 1913. Valenciennes chơi các trận sân nhà tại Stade du Hainaut, sân vận động có sức chứa 24.926 khán giả. Tại Ligue 2: Regular Season, đội đang đứng ở vị trí thứ 20 với 29 điểm sau 38 trận, gồm 6 trận thắng, 11 trận hòa và 21 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 26 bàn và để thủng lưới 54 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 4 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua. Đội hình hiện tại có 62 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Ligue 1 — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +4 | 9 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | +1 | 5 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 3 | 0 | 4 | |
| 9 | 2 | +2 | 3 | |
| 10 | 3 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | -3 | 3 | |
| 13 | 3 | -1 | 2 | |
| 14 | 3 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | -3 | 2 | |
| 16 | 3 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | -7 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
4J. Lacombe
Tuổi: 22
J. Louchet
Tuổi: 29
J. Lacombe
Tuổi: 22
J. Louchet
Tuổi: 29
HẬU VỆ
24M. Zogba
Tuổi: 25
D. Goprou
Tuổi: 27
Derrick Abu
Tuổi: 22
B. Passi
Tuổi: 28
A. Wahib
Tuổi: 25
C. Rocchia
Tuổi: 27
N. Ble
Tuổi: 22
N. Bourichon
Tuổi: 18
Abou Meite
Tuổi: 22
D. Linyon
Tuổi: 19
M. Zogba
Tuổi: 25
D. Goprou
Tuổi: 27
A. Diomandé
Tuổi: 23
E. Mbondo
Tuổi: 19
Derrick Abu
Tuổi: 22
E. Airhiavbere
Tuổi: 22
A. Coeff
Tuổi: 33
L. Landre
Tuổi: 33
S. Niakaté
Tuổi: 20
B. Passi
Tuổi: 28
R. Thomas
Tuổi: 37
A. Wahib
Tuổi: 25
N. Bourichon
Tuổi: 18
Abou Meite
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
20L. Boiteau
Tuổi: 19
V. Marcel
Tuổi: 28
K. Lesueur
Tuổi: 17
S. Belloumou
Tuổi: 31
D. Diomande
Tuổi: 22
K. Kouakou
Tuổi: 18
T. Marechal
Tuổi: 23
B. Osman
Tuổi: 20
M. Rouai
Tuổi: 25
L. Boiteau
Tuổi: 19
S. Belloumou
Tuổi: 31
R. Boissier
Tuổi: 31
Q. Daubin
Tuổi: 30
D. Diomande
Tuổi: 22
K. Kouakou
Tuổi: 18
T. Marechal
Tuổi: 23
Joel Ngoya
Tuổi: 23
B. Osman
Tuổi: 20
M. Rouai
Tuổi: 25
J. Collet
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
14S. Lebouath
Tuổi: 24
C. Abi
Tuổi: 25
Z. Amir
Tuổi: 23
G. Courtet
Tuổi: 36
C. Nyemb
Tuổi: 20
R. Ekra
Tuổi: 22
S. Lebouath
Tuổi: 24
C. Abi
Tuổi: 25
Z. Amir
Tuổi: 23
R. Takaoka
Tuổi: 18
A. Ipiélé
Tuổi: 28
S. Appuah
Tuổi: 21
G. Courtet
Tuổi: 36
C. Nyemb
Tuổi: 20