Raja Casablanca vs Ittihad Tanger — Botola Pro
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Raja Casablanca tiếp đón Ittihad Tanger trên sân Stade Mohamed V vào ngày , bóng lăn lúc , tại Botola Pro. Raja Casablanca đang đứng thứ 10 với 5 điểm, trong khi Ittihad Tanger xếp thứ 5 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Raja Casablanca thắng 2 trận, Ittihad Tanger thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Raja Casablanca
Ittihad Tanger
Raja Casablanca
Ittihad Tanger
Xu hướng trận đấu
Ittihad Tanger — 5 trận sân khách gần nhất
- Olympique Dcheïra2 - 0Ittihad TangerBotola ProRegular Season - 27HT 2-0
- Kawkab Marrakech0 - 2Ittihad TangerBotola ProRegular Season - 25HT 0-1
- Renaissance Berkane1 - 0Ittihad TangerBotola ProRegular Season - 23HT 1-0
- Maghreb Fès0 - 1Ittihad TangerBotola ProRegular Season - 21HT 0-0
- FUS Rabat1 - 1Ittihad TangerBotola ProRegular Season - 19HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Raja Casablanca2 - 0Ittihad TangerBotola ProRegular Season - 13HT 1-0
- Ittihad Tanger0 - 0Raja CasablancaFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 0-0
- 2024/25
- Raja Casablanca1 - 1Ittihad TangerBotola ProRegular Season - 17HT 0-0
- Ittihad Tanger3 - 1Raja CasablancaBotola ProRegular Season - 2HT 3-0
- 2023/24
- Ittihad Tanger1 - 2Raja CasablancaBotola ProRegular Season - 28HT 0-0
Botola Pro
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 9 | |
| 3 | 5 | +1 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 5 | 0 | 7 | |
| 8 | 5 | +2 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 3 | +1 | 5 | |
| 11 | 5 | -1 | 5 | |
| 12 | 2 | +1 | 4 | |
| 13 | 5 | -5 | 4 | |
| 14 | 3 | 0 | 3 | |
| 15 | 5 | -6 | 3 | |
| 16 | 5 | -6 | 1 |
4081

