Ittihad Tanger vs CR Khemis Zemamra — Botola Pro
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Ittihad Tanger tiếp đón CR Khemis Zemamra trên sân Stade Ibn Batouta vào ngày , bóng lăn lúc , tại Botola Pro. Ittihad Tanger đang đứng thứ 5 với 7 điểm, trong khi CR Khemis Zemamra xếp thứ 16 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Ittihad Tanger thắng 2 trận, CR Khemis Zemamra thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,40 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.40
So sánh phong độ
Ittihad Tanger
CR Khemis Zemamra
Ittihad Tanger
CR Khemis Zemamra
Xu hướng trận đấu
Ittihad Tanger — 5 trận sân nhà gần nhất
- Ittihad Tanger2 - 1Yacoub El MansourBotola ProRegular Season - 24HT 1-1
- Ittihad Tanger2 - 1Wydad ACBotola ProRegular Season - 22HT 0-0
- Ittihad Tanger1 - 1Difaa EL JadidaBotola ProRegular Season - 20HT 1-1
- Ittihad Tanger0 - 0FAR RabatBotola ProRegular Season - 18HT 0-0
CR Khemis Zemamra — 5 trận sân khách gần nhất
- CODM Meknès1 - 2CR Khemis ZemamraBotola ProRegular Season - 24HT 0-1
- Renaissance Berkane1 - 0CR Khemis ZemamraBotola ProRegular Season - 21HT 0-0
- Kawkab Marrakech1 - 2CR Khemis ZemamraBotola ProRegular Season - 19HT 1-0
- Difaa EL Jadida2 - 1CR Khemis ZemamraBotola ProRegular Season - 17HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- CR Khemis Zemamra1 - 0Ittihad TangerBotola ProRegular Season - 11HT 1-0
- 2024/25
- CR Khemis Zemamra2 - 0Ittihad TangerBotola ProRegular Season - 22HT 1-0
- Ittihad Tanger0 - 1CR Khemis ZemamraBotola ProRegular Season - 7HT 0-1
- 2023/24
- CR Khemis Zemamra0 - 1Ittihad TangerBotola ProRegular Season - 29HT 0-1
- Ittihad Tanger1 - 1CR Khemis ZemamraBotola ProRegular Season - 14HT 0-1
Botola Pro
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 9 | |
| 3 | 5 | +1 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 5 | 0 | 7 | |
| 8 | 5 | +2 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 3 | +1 | 5 | |
| 11 | 2 | +1 | 4 | |
| 12 | 5 | -5 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | |
| 14 | 5 | -6 | 3 | |
| 15 | 4 | -2 | 2 | |
| 16 | 4 | -5 | 1 |
4085

