UTS Rabat vs Wydad AC — Botola Pro
Phân tích AI trước trận
Ở trận UTS Rabat – Wydad AC, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
UTS Rabat tiếp đón Wydad AC trên sân Stade Prince Moulay Hassan vào ngày , bóng lăn lúc , tại Botola Pro. UTS Rabat đang đứng thứ 6 với 7 điểm, trong khi Wydad AC xếp thứ 9 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với UTS Rabat thắng 1 trận, Wydad AC thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho UTS Rabat, 45% hòa và 45% cho Wydad AC. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
UTS Rabat
Wydad AC
UTS Rabat
Wydad AC
Xu hướng trận đấu
UTS Rabat — 5 trận sân nhà gần nhất
- UTS Rabat0 - 0Renaissance BerkaneBotola ProRegular Season - 3HT 0-0
- UTS Rabat2 - 1FUS RabatBotola ProRegular Season - 1HT 2-0
- UTS Rabat3 - 0El MassiraBotola ProFinalHT 0-0
- UTS Rabat1 - 0Ittihad TangerBotola ProRegular Season - 29HT 0-0
- UTS Rabat1 - 2Difaa EL JadidaBotola ProRegular Season - 27HT 0-0
Wydad AC — 5 trận sân khách gần nhất
- Difaa EL Jadida0 - 2Wydad ACBotola ProRegular Season - 2HT 0-1
- Renaissance Berkane2 - 0Wydad ACBotola ProRegular Season - 29HT 0-0
- Difaa EL Jadida1 - 0Wydad ACBotola ProRegular Season - 26HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Wydad AC1 - 2UTS RabatBotola ProRegular Season - 30HT 0-1
- UTS Rabat3 - 4Wydad ACBotola ProRegular Season - 15HT 2-1
- 2024/25
- Wydad AC2 - 1UTS RabatBotola ProRegular Season - 18HT 1-1
- UTS Rabat1 - 1Wydad ACBotola ProRegular Season - 3HT 1-1
- 2023/24
- Wydad AC0 - 0UTS RabatBotola ProRegular Season - 23HT 0-0
Botola Pro
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 7 | |
| 3 | 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 4 | +2 | 7 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 4 | 0 | 5 | |
| 10 | 2 | +1 | 4 | |
| 11 | 4 | -4 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 3 | |
| 13 | 4 | -1 | 3 | |
| 14 | 4 | -3 | 3 | |
| 15 | 4 | -2 | 2 | |
| 16 | 4 | -5 | 1 |
2284

