Panserraikos vs Zakynthos — Super League 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Panserraikos tiếp đón Zakynthos trên sân Dimotiko Stadio Serron vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League 2. Panserraikos đang đứng thứ 5 với 11 điểm, trong khi Zakynthos xếp thứ 16 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Panserraikos thắng 1 trận, Zakynthos thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Panserraikos
LLWLD
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận2.00
Hiệu số-7
Zakynthos
DWLDL
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.00
Hiệu số-5
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Panserraikos
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Zakynthos
Panserraikos — 5 trận sân nhà gần nhất
LWDLD
- Panserraikos0 - 1AtromitosCupGreek Cup - 1HT 0-0
- Panserraikos2 - 1PanthrakikosCupQualifying RoundHT 1-1
- Panserraikos1 - 1PanetolikosSuper League 1Relegation Group - 9HT 0-1
- Panserraikos1 - 2KifisiaSuper League 1Relegation Group - 7HT 1-0
- Panserraikos1 - 1LarisaSuper League 1Relegation Group - 6HT 0-0
Zakynthos — 5 trận sân khách gần nhất
LDWLD
- Larisa1 - 0ZakynthosSuper League 2Regular Season - 2HT 1-0
- Nestos Chrisoupolis1 - 1ZakynthosSuper League 2Regular Season - 1HT 0-0
- Ethnikos Piraeus0 - 1ZakynthosGamma Ethniki - Promotion GroupPromotion Play-offs - 3HT 0-0
- Aris Petroupolis1 - 0ZakynthosGamma Ethniki - Promotion GroupPromotion Play-offs - 2HT 0-0
- Panegialios0 - 0ZakynthosGamma Ethniki - Group 4Winners Stage - 5HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2015/16
- Zakynthos1 - 2PanserraikosFootball LeagueRegular Season - 27HT 0-2
- Panserraikos1 - 0ZakynthosFootball LeagueRegular Season - 10HT 0-0
Super League 2
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | +5 | 16 | |
| 3 | 7 | +5 | 14 | |
| 4 | 7 | +5 | 12 | |
| 5 | 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | +5 | 10 | |
| 7 | 7 | +1 | 9 | |
| 8 | 7 | 0 | 8 | |
| 9 | 7 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | -4 | 8 | |
| 13 | 7 | -5 | 6 | |
| 14 | 7 | -4 | 5 | |
| 15 | 7 | -5 | 5 | |
| 16 | 7 | -8 | 3 |
8754

