Panserraikos vs Apollon Pontou — Super League 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Panserraikos tiếp đón Apollon Pontou trên sân Dimotiko Stadio Serron vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League 2. Panserraikos đang đứng thứ 5 với 11 điểm, trong khi Apollon Pontou xếp thứ 9 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Panserraikos thắng 3 trận, Apollon Pontou thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Panserraikos
Apollon Pontou
Panserraikos
Apollon Pontou
Xu hướng trận đấu
Apollon Pontou — 5 trận sân khách gần nhất
- Ellas Syros2 - 2Apollon PontouSuper League 2Regular Season - 1HT 1-1
- Nestos Chrisoupolis1 - 0Apollon PontouCupQualifying RoundHT 0-0
- Elassona0 - 0Apollon PontouGamma Ethniki - Promotion GroupPromotion Play-offs - 5HT 0-0
- Panthrakikos2 - 0Apollon PontouGamma Ethniki - Promotion GroupPromotion Play-offs - 3HT 1-0
- Ethnikos Neou Keramidiou2 - 3Apollon PontouGamma Ethniki - Promotion GroupPromotion Play-offs - 1HT 1-2
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Panserraikos3 - 0Apollon PontouSuper League 2Group A - 24HT 0-0
- Apollon Pontou0 - 1PanserraikosCupRound of 16HT 0-1
- Apollon Pontou0 - 2PanserraikosSuper League 2Group A - 9HT 0-1
- Panserraikos3 - 0Apollon PontouCupRound of 16HT 1-0
- 2021/22
- Apollon Pontou1 - 0PanserraikosSuper League 2Group A - 27HT 1-0
Super League 2
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | +5 | 16 | |
| 3 | 7 | +5 | 14 | |
| 4 | 7 | +5 | 12 | |
| 5 | 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | +5 | 10 | |
| 7 | 7 | +1 | 9 | |
| 8 | 7 | 0 | 8 | |
| 9 | 7 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | -4 | 8 | |
| 13 | 7 | -5 | 6 | |
| 14 | 7 | -4 | 5 | |
| 15 | 7 | -5 | 5 | |
| 16 | 7 | -8 | 3 |
2211

