Ellas Syros vs PAOK II — Super League 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Ellas Syros gặp PAOK II vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League 2. Ellas Syros đang đứng thứ 6 với 10 điểm, trong khi PAOK II xếp thứ 12 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Ellas Syros thắng 0 trận, PAOK II thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
0
TB bàn thắng
0.00
So sánh phong độ
Ellas Syros
DDWWD
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận0.60
Hiệu số+6
PAOK II
DLWLD
TB điểm1.00
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận1.00
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Ellas Syros
8 Bất bại
PAOK II
1 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Ellas Syros
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0PAOK II
Ellas Syros — 5 trận sân nhà gần nhất
DWDDW
- Ellas Syros0 - 0Pyrgos 1968Super League 2Regular Season - 4HT 0-0
- Ellas Syros3 - 0Anagennisi KarditsasSuper League 2Regular Season - 2HT 0-0
- Ellas Syros2 - 2Apollon PontouSuper League 2Regular Season - 1HT 1-1
- Ellas Syros0 - 0KallitheaSuper League 2Relegation Group - 9HT 0-0
- Ellas Syros1 - 0KissamikosSuper League 2Relegation Group - 6HT 0-0
PAOK II — 5 trận sân khách gần nhất
LLWL
- Larisa1 - 0PAOK IISuper League 2Regular Season - 4HT 1-0
- Panthrakikos2 - 0PAOK IISuper League 2Regular Season - 2HT 1-0
- Kampaniakos Chalastra1 - 2PAOK IISuper League 2Relegation Group - 9HT 1-1
- Kavala2 - 1PAOK IISuper League 2Relegation Group - 6HT 0-1
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- PAOK II0 - 0Ellas SyrosSuper League 2Regular Season - 5HT 0-0
Super League 2
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | +5 | 16 | |
| 3 | 7 | +5 | 14 | |
| 4 | 7 | +5 | 12 | |
| 5 | 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | +5 | 10 | |
| 7 | 7 | +1 | 9 | |
| 8 | 7 | 0 | 8 | |
| 9 | 7 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | -4 | 8 | |
| 13 | 7 | -5 | 6 | |
| 14 | 7 | -4 | 5 | |
| 15 | 7 | -5 | 5 | |
| 16 | 7 | -8 | 3 |
8529

