Anagennisi Karditsas vs Ellas Syros — Super League 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Anagennisi Karditsas gặp Ellas Syros vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League 2. Anagennisi Karditsas đang đứng thứ 10 với 8 điểm, trong khi Ellas Syros xếp thứ 6 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Anagennisi Karditsas thắng 1 trận, Ellas Syros thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Anagennisi Karditsas
LDLLD
TB điểm0.40
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận2.20
Hiệu số-7
Ellas Syros
WDWDW
TB điểm2.20
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.40
Hiệu số+6
Chuỗi & Xu hướng
Anagennisi Karditsas
Ellas Syros
5 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Anagennisi Karditsas
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Ellas Syros
Anagennisi Karditsas — 5 trận sân nhà gần nhất
LDLDL
- Anagennisi Karditsas0 - 2Aris ThessalonikisCupQualifying RoundHT 0-0
- Anagennisi Karditsas2 - 2Asteras Tripolis IISuper League 2Promotion Group - 5HT 1-1
- Anagennisi Karditsas0 - 1Iraklis 1908Super League 2Promotion Group - 3HT 0-0
- Anagennisi Karditsas0 - 0Niki VolosSuper League 2Promotion Group - 1HT 0-0
- Anagennisi Karditsas1 - 2Nestos ChrisoupolisSuper League 2Regular Season - 18HT 1-2
Ellas Syros — 5 trận sân khách gần nhất
WWLD
- Panargiakos0 - 1Ellas SyrosSuper League 2Relegation Group - 10HT 0-0
- Ilioupoli0 - 2Ellas SyrosSuper League 2Relegation Group - 8HT 0-2
- Egaleo2 - 1Ellas SyrosSuper League 2Relegation Group - 7HT 1-0
- Kallithea1 - 1Ellas SyrosSuper League 2Relegation Group - 4HT 1-1
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Ellas Syros3 - 0Anagennisi KarditsasSuper League 2Regular Season - 2HT 0-0
Super League 2
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | +5 | 16 | |
| 3 | 7 | +5 | 14 | |
| 4 | 7 | +5 | 12 | |
| 5 | 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | +5 | 10 | |
| 7 | 7 | +1 | 9 | |
| 8 | 7 | 0 | 8 | |
| 9 | 7 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | -4 | 8 | |
| 13 | 7 | -5 | 6 | |
| 14 | 7 | -4 | 5 | |
| 15 | 7 | -5 | 5 | |
| 16 | 7 | -8 | 3 |
2209

