Panthrakikos vs Anagennisi Karditsas — Super League 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Panthrakikos gặp Anagennisi Karditsas vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League 2. Panthrakikos đang đứng thứ 7 với 9 điểm, trong khi Anagennisi Karditsas xếp thứ 10 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Panthrakikos thắng 1 trận, Anagennisi Karditsas thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
1.50
So sánh phong độ
Panthrakikos
DLLLW
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.60
Hiệu số0
Anagennisi Karditsas
LDLLD
TB điểm0.40
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.80
Hiệu số-5
Chuỗi & Xu hướng
Panthrakikos
1 Bất bại
Anagennisi Karditsas
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/2 (0%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Panthrakikos
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Anagennisi Karditsas
Panthrakikos — 5 trận sân nhà gần nhất
DWWWW
- Panthrakikos0 - 0Pyrgos 1968Super League 2Regular Season - 1HT 0-0
- Panthrakikos5 - 1ElassonaGamma Ethniki - Promotion GroupPromotion Play-offs - 4HT 1-1
- Panthrakikos2 - 0Apollon PontouGamma Ethniki - Promotion GroupPromotion Play-offs - 3HT 1-0
- Panthrakikos2 - 0Ethnikos Neou KeramidiouGamma Ethniki - Promotion GroupPromotion Play-offs - 2HT 0-0
- Panthrakikos5 - 1Aetos OrfaniGamma Ethniki - Group 1Winners Stage - 5HT 1-0
Các trận trước
2 trận- 2016/17
- Anagennisi Karditsas3 - 0PanthrakikosFootball LeagueRegular Season - 19HT 0-0
- Panthrakikos0 - 0Anagennisi KarditsasFootball LeagueRegular Season - 2HT 0-0
Super League 2
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | +5 | 16 | |
| 3 | 7 | +5 | 14 | |
| 4 | 7 | +5 | 12 | |
| 5 | 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | +5 | 10 | |
| 7 | 7 | +1 | 9 | |
| 8 | 7 | 0 | 8 | |
| 9 | 7 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | -4 | 8 | |
| 13 | 7 | -5 | 6 | |
| 14 | 7 | -4 | 5 | |
| 15 | 7 | -5 | 5 | |
| 16 | 7 | -8 | 3 |
2191

