Anagennisi Karditsas vs Olympiakos Piraeus II — Super League 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Anagennisi Karditsas gặp Olympiakos Piraeus II vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League 2. Anagennisi Karditsas đang đứng thứ 10 với 8 điểm, trong khi Olympiakos Piraeus II xếp thứ 13 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Anagennisi Karditsas thắng 0 trận, Olympiakos Piraeus II thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,50 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
0.50
So sánh phong độ
Anagennisi Karditsas
Olympiakos Piraeus II
Anagennisi Karditsas
Olympiakos Piraeus II
Xu hướng trận đấu
Olympiakos Piraeus II — 5 trận sân khách gần nhất
- Panionios3 - 0Olympiakos Piraeus IIFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Panionios3 - 0Olympiakos Piraeus IISuper League 2Promotion Group - 6HT 1-0
- Kalamata1 - 0Olympiakos Piraeus IISuper League 2Promotion Group - 5HT 1-0
- Marko1 - 1Olympiakos Piraeus IISuper League 2Promotion Group - 1HT 0-0
- Ilioupoli1 - 0Olympiakos Piraeus IISuper League 2Regular Season - 17HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2021/22
- Anagennisi Karditsas0 - 1Olympiakos Piraeus IISuper League 2Group A - 27HT 0-0
- Olympiakos Piraeus II0 - 0Anagennisi KarditsasSuper League 2Group A - 21HT 0-0
- Olympiakos Piraeus II0 - 1Anagennisi KarditsasSuper League 2Group A - 10HT 0-1
- Anagennisi Karditsas0 - 0Olympiakos Piraeus IISuper League 2Group A - 6HT 0-0
Super League 2
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | +5 | 16 | |
| 3 | 7 | +5 | 14 | |
| 4 | 7 | +5 | 12 | |
| 5 | 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | +5 | 10 | |
| 7 | 7 | +1 | 9 | |
| 8 | 7 | 0 | 8 | |
| 9 | 7 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | -4 | 8 | |
| 13 | 7 | -5 | 6 | |
| 14 | 7 | -4 | 5 | |
| 15 | 7 | -5 | 5 | |
| 16 | 7 | -8 | 3 |
8528

