Telstar vs Fortuna Sittard — Eredivisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Telstar tiếp đón Fortuna Sittard trên sân BUKO Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie. Telstar đang đứng thứ 13 với 3 điểm, trong khi Fortuna Sittard xếp thứ 6 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Telstar thắng 0 trận, Fortuna Sittard thắng 3 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
2
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Telstar
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Fortuna Sittard
Fortuna Sittard — 5 trận sân khách gần nhất
LWWLL
- AZ Alkmaar2 - 0Fortuna SittardEredivisieRegular Season - 29HT 2-0
- FC Volendam1 - 2Fortuna SittardEredivisieRegular Season - 27HT 0-2
- NEC Nijmegen2 - 3Fortuna SittardEredivisieRegular Season - 25HT 1-1
- Ajax4 - 1Fortuna SittardEredivisieRegular Season - 23HT 3-1
- Heracles2 - 1Fortuna SittardEredivisieRegular Season - 21HT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Fortuna Sittard1 - 4TelstarEredivisieRegular Season - 26HT 1-2
- Telstar1 - 3Fortuna SittardEredivisieRegular Season - 5HT 1-1
- 2017/18
- Fortuna Sittard1 - 1TelstarEerste DivisieRegular Season - 25HT 0-1
- Telstar0 - 6Fortuna SittardEerste DivisieRegular Season - 7HT 0-0
- 2016/17
- Fortuna Sittard1 - 1TelstarEerste DivisieRegular Season - 21HT 0-1
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +10 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 3 | +6 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 3 | +4 | 6 | |
| 8 | 3 | +4 | 6 | |
| 9 | 3 | +4 | 6 | |
| 10 | 4 | -1 | 6 | |
| 11 | 4 | -1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -6 | 1 | |
| 16 | 4 | -7 | 1 | |
| 17 | 4 | -9 | 1 | |
| 18 | 4 | -12 | 0 |
598

