Groningen vs PSV Eindhoven — Eredivisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Groningen tiếp đón PSV Eindhoven trên sân Euroborg vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie. Groningen đang đứng thứ 10 với 6 điểm, trong khi PSV Eindhoven xếp thứ 2 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Groningen thắng 3 trận, PSV Eindhoven thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
24
TB bàn thắng
4.80
So sánh phong độ
Groningen
WWWDL
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.20
Hiệu số+1
PSV Eindhoven
LWLDW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận2.00
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Groningen
4 Bất bại3 Ghi bàn
PSV Eindhoven
2 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn5/5 (100%)
Dưới 3 bàn0/5 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Groningen
Trung bình bàn hiệp 11.80
Trận giữ sạch lưới0PSV Eindhoven
PSV Eindhoven — 5 trận sân khách gần nhất
WW
- Excelsior1 - 2PSV EindhovenEredivisieRegular Season - 2HT 0-1
- GO Ahead Eagles1 - 4PSV EindhovenEredivisieRegular Season - 33HT 1-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Groningen1 - 2PSV EindhovenEredivisieRegular Season - 22HT 1-0
- PSV Eindhoven4 - 2GroningenEredivisieRegular Season - 3HT 1-1
- 2024/25
- Groningen1 - 3PSV EindhovenEredivisieRegular Season - 28HT 1-2
- PSV Eindhoven5 - 0GroningenEredivisieRegular Season - 13HT 2-0
- 2022/23
- PSV Eindhoven6 - 0GroningenEredivisieRegular Season - 21HT 1-0
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +10 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 3 | +6 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 3 | +4 | 6 | |
| 8 | 3 | +4 | 6 | |
| 9 | 3 | +4 | 6 | |
| 10 | 4 | -1 | 6 | |
| 11 | 4 | -1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -6 | 1 | |
| 16 | 4 | -7 | 1 | |
| 17 | 4 | -9 | 1 | |
| 18 | 4 | -12 | 0 |
498

