Sparta Rotterdam vs Cambuur — Eredivisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sparta Rotterdam tiếp đón Cambuur trên sân Sparta Stadion Het Kasteel vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie. Sparta Rotterdam đang đứng thứ 12 với 5 điểm, trong khi Cambuur xếp thứ 18 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sparta Rotterdam thắng 1 trận, Cambuur thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
20
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Sparta Rotterdam
Cambuur
Sparta Rotterdam
Cambuur
Xu hướng trận đấu
Sparta Rotterdam — 5 trận sân nhà gần nhất
- Sparta Rotterdam2 - 3ExcelsiorEredivisieRegular Season - 34HT 0-1
- Sparta Rotterdam2 - 2GO Ahead EaglesEredivisieRegular Season - 32HT 1-0
- Sparta Rotterdam0 - 2PSV EindhovenEredivisieRegular Season - 30HT 0-1
- Sparta Rotterdam2 - 0FC VolendamEredivisieRegular Season - 28HT 2-0
- Sparta Rotterdam1 - 1PEC ZwolleEredivisieRegular Season - 26HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Sparta Rotterdam4 - 1CambuurEredivisieRegular Season - 33HT 3-1
- Cambuur0 - 3Sparta RotterdamEredivisieRegular Season - 17HT 0-2
- 2021/22
- Cambuur1 - 1Sparta RotterdamEredivisieRegular Season - 19HT 1-0
- Sparta Rotterdam0 - 4CambuurEredivisieRegular Season - 7HT 0-1
- 2018/19
- Cambuur3 - 3Sparta RotterdamEerste DivisieRegular Season - 20HT 2-2
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +10 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 3 | +6 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 3 | +4 | 6 | |
| 8 | 3 | +4 | 6 | |
| 9 | 3 | +4 | 6 | |
| 10 | 4 | -1 | 6 | |
| 11 | 4 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 0 | 5 | |
| 13 | 5 | -4 | 4 | |
| 14 | 3 | -5 | 3 | |
| 15 | 3 | -6 | 1 | |
| 16 | 4 | -7 | 1 | |
| 17 | 4 | -9 | 1 | |
| 18 | 4 | -12 | 0 |
3995

