Fortuna Sittard vs NEC Nijmegen — Eredivisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Fortuna Sittard tiếp đón NEC Nijmegen trên sân Fortuna Sittard Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie. Fortuna Sittard đang đứng thứ 6 với 7 điểm, trong khi NEC Nijmegen xếp thứ 7 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Fortuna Sittard thắng 2 trận, NEC Nijmegen thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
20
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Fortuna Sittard
NEC Nijmegen
Fortuna Sittard
NEC Nijmegen
Xu hướng trận đấu
Fortuna Sittard — 5 trận sân nhà gần nhất
- Fortuna Sittard1 - 1NAC BredaEredivisieRegular Season - 30HT 0-0
- Fortuna Sittard1 - 2TwenteEredivisieRegular Season - 28HT 1-0
- Fortuna Sittard1 - 4TelstarEredivisieRegular Season - 26HT 1-2
- Fortuna Sittard2 - 1ExcelsiorEredivisieRegular Season - 24HT 1-0
- Fortuna Sittard2 - 2Sparta RotterdamEredivisieRegular Season - 22HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- NEC Nijmegen2 - 3Fortuna SittardEredivisieRegular Season - 25HT 1-1
- Fortuna Sittard3 - 2NEC NijmegenEredivisieRegular Season - 4HT 2-1
- 2024/25
- NEC Nijmegen4 - 1Fortuna SittardEredivisieRegular Season - 19HT 1-1
- Fortuna Sittard0 - 3NEC NijmegenEredivisieRegular Season - 4HT 0-2
- 2023/24
- Fortuna Sittard1 - 1NEC NijmegenEredivisieRegular Season - 28HT 0-0
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +10 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 3 | +6 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 3 | +4 | 6 | |
| 8 | 3 | +4 | 6 | |
| 9 | 3 | +4 | 6 | |
| 10 | 4 | -1 | 6 | |
| 11 | 4 | -1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -6 | 1 | |
| 16 | 4 | -7 | 1 | |
| 17 | 4 | -9 | 1 | |
| 18 | 4 | -12 | 0 |
601

