Telstar vs GO Ahead Eagles — Eredivisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Telstar tiếp đón GO Ahead Eagles trên sân BUKO Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie. Telstar đang đứng thứ 13 với 3 điểm, trong khi GO Ahead Eagles xếp thứ 5 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Telstar thắng 4 trận, GO Ahead Eagles thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Telstar
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0GO Ahead Eagles
Telstar — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWD
- Telstar0 - 2GroningenEredivisieRegular Season - 29HT 0-1
- Telstar3 - 1PSV EindhovenEredivisieRegular Season - 28HT 1-0
- Telstar3 - 0NAC BredaEredivisieRegular Season - 25HT 1-0
- Telstar1 - 1TwenteEredivisieRegular Season - 23HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- GO Ahead Eagles1 - 1TelstarEredivisieRegular Season - 22HT 0-0
- Telstar2 - 1GO Ahead EaglesKNVB BekerQuarter-finalsHT 1-0
- Telstar4 - 2GO Ahead EaglesEredivisieRegular Season - 7HT 2-1
- 2024/25
- GO Ahead Eagles3 - 0TelstarFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 2-0
- 2020/21
- GO Ahead Eagles1 - 0TelstarEerste DivisieRegular Season - 24HT 1-0
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +10 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 3 | +6 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 3 | +4 | 6 | |
| 8 | 3 | +4 | 6 | |
| 9 | 3 | +4 | 6 | |
| 10 | 4 | -1 | 6 | |
| 11 | 4 | -1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -6 | 1 | |
| 16 | 4 | -7 | 1 | |
| 17 | 4 | -9 | 1 | |
| 18 | 4 | -12 | 0 |
566

