GO Ahead Eagles vs PEC Zwolle — Eredivisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
GO Ahead Eagles tiếp đón PEC Zwolle trên sân De Adelaarshorst vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie. GO Ahead Eagles đang đứng thứ 9 với 11 điểm, trong khi PEC Zwolle xếp thứ 15 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với GO Ahead Eagles thắng 1 trận, PEC Zwolle thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
GO Ahead Eagles
PEC Zwolle
GO Ahead Eagles
PEC Zwolle
Xu hướng trận đấu
GO Ahead Eagles — 5 trận sân nhà gần nhất
- GO Ahead Eagles3 - 3Sparta RotterdamEredivisieRegular Season - 8HT 0-1
- GO Ahead Eagles1 - 1GroningenEredivisieRegular Season - 6HT 0-1
- GO Ahead Eagles3 - 1ADO Den HaagEredivisieRegular Season - 3HT 1-0
- GO Ahead Eagles4 - 1Willem IIEredivisieRegular Season - 1HT 1-1
- GO Ahead Eagles4 - 0OFIFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
PEC Zwolle — 5 trận sân khách gần nhất
- Groningen3 - 0PEC ZwolleEredivisieRegular Season - 7HT 2-0
- Sparta Rotterdam2 - 2PEC ZwolleEredivisieRegular Season - 5HT 1-1
- Heerenveen0 - 2PEC ZwolleEredivisieRegular Season - 3HT 0-0
- Twente3 - 1PEC ZwolleEredivisieRegular Season - 2HT 1-1
- Hannover 963 - 0PEC ZwolleFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- GO Ahead Eagles5 - 0PEC ZwolleEredivisieRegular Season - 29HT 3-0
- PEC Zwolle0 - 2GO Ahead EaglesEredivisieRegular Season - 6HT 0-0
- 2024/25
- PEC Zwolle1 - 1GO Ahead EaglesEredivisieRegular Season - 32HT 0-0
- GO Ahead Eagles2 - 2PEC ZwolleEredivisieRegular Season - 11HT 0-2
- 2023/24
- GO Ahead Eagles1 - 1PEC ZwolleEredivisieRegular Season - 21HT 0-0
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +21 | 23 | |
| 2 | 9 | +10 | 20 | |
| 3 | 9 | +15 | 19 | |
| 4 | 9 | +15 | 18 | |
| 5 | 9 | +7 | 17 | |
| 6 | 9 | -1 | 15 | |
| 7 | 9 | +3 | 14 | |
| 8 | 9 | +4 | 12 | |
| 9 | 9 | -1 | 11 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | -10 | 11 | |
| 12 | 9 | -1 | 10 | |
| 13 | 9 | -6 | 9 | |
| 14 | 9 | -8 | 9 | |
| 15 | 9 | -12 | 7 | |
| 16 | 9 | -8 | 6 | |
| 17 | 9 | -9 | 6 | |
| 18 | 9 | -17 | 2 |
593

