Fortuna Sittard vs ADO Den Haag — Eredivisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Fortuna Sittard tiếp đón ADO Den Haag trên sân Fortuna Sittard Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie. Fortuna Sittard đang đứng thứ 6 với 7 điểm, trong khi ADO Den Haag xếp thứ 16 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Fortuna Sittard thắng 3 trận, ADO Den Haag thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/5 (0%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Fortuna Sittard
Trung bình bàn hiệp 10.75
Trận giữ sạch lưới0ADO Den Haag
ADO Den Haag — 5 trận sân khách gần nhất
WLWWL
- Den Bosch1 - 3ADO Den HaagEerste DivisieRegular Season - 38HT 0-1
- Dordrecht1 - 0ADO Den HaagEerste DivisieRegular Season - 36HT 0-0
- De Graafschap1 - 2ADO Den HaagEerste DivisieRegular Season - 33HT 0-1
- Emmen0 - 1ADO Den HaagEerste DivisieRegular Season - 31HT 0-1
- Almere City FC1 - 0ADO Den HaagEerste DivisieRegular Season - 30HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2020/21
- ADO Den Haag0 - 3Fortuna SittardEredivisieRegular Season - 30HT 0-1
- Fortuna Sittard2 - 0ADO Den HaagEredivisieRegular Season - 23HT 1-0
- 2019/20
- ADO Den Haag0 - 0Fortuna SittardEredivisieRegular Season - 27HT 0-0
- Fortuna Sittard1 - 0ADO Den HaagEredivisieRegular Season - 13HT 1-0
- Fortuna Sittard3 - 0ADO Den HaagKNVB Beker1st RoundHT 0-0
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +10 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 3 | +6 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 3 | +4 | 6 | |
| 8 | 3 | +4 | 6 | |
| 9 | 3 | +4 | 6 | |
| 10 | 4 | -1 | 6 | |
| 11 | 4 | -1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -6 | 1 | |
| 16 | 4 | -7 | 1 | |
| 17 | 4 | -9 | 1 | |
| 18 | 4 | -12 | 0 |
3983

