GO Ahead Eagles vs Fortuna Sittard — Eredivisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
GO Ahead Eagles tiếp đón Fortuna Sittard trên sân De Adelaarshorst vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie. GO Ahead Eagles đang đứng thứ 9 với 11 điểm, trong khi Fortuna Sittard xếp thứ 7 với 14 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với GO Ahead Eagles thắng 0 trận, Fortuna Sittard thắng 2 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
3
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0GO Ahead Eagles
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Fortuna Sittard
GO Ahead Eagles — 5 trận sân nhà gần nhất
WWLWL
- GO Ahead Eagles5 - 0PEC ZwolleEredivisieRegular Season - 29HT 3-0
- GO Ahead Eagles6 - 0NAC BredaEredivisieRegular Season - 27HT 3-0
- GO Ahead Eagles1 - 4TwenteEredivisieRegular Season - 26HT 0-2
- GO Ahead Eagles4 - 0HeraclesEredivisieRegular Season - 24HT 1-0
- GO Ahead Eagles1 - 3HeerenveenEredivisieRegular Season - 20HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- GO Ahead Eagles2 - 2Fortuna SittardEredivisieRegular Season - 18HT 1-1
- Fortuna Sittard2 - 2GO Ahead EaglesEredivisieRegular Season - 1HT 1-1
- 2024/25
- Fortuna Sittard0 - 3GO Ahead EaglesEredivisieRegular Season - 18HT 0-1
- GO Ahead Eagles0 - 2Fortuna SittardEredivisieRegular Season - 1HT 0-0
- 2023/24
- Fortuna Sittard0 - 0GO Ahead EaglesEredivisieRegular Season - 32HT 0-0
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +20 | 20 | |
| 2 | 8 | +10 | 19 | |
| 3 | 9 | +15 | 19 | |
| 4 | 8 | +8 | 17 | |
| 5 | 8 | +12 | 15 | |
| 6 | 8 | +6 | 14 | |
| 7 | 8 | -1 | 14 | |
| 8 | 9 | +4 | 12 | |
| 9 | 8 | +2 | 11 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 8 | -1 | 9 | |
| 12 | 8 | -8 | 8 | |
| 13 | 8 | -11 | 8 | |
| 14 | 8 | -7 | 6 | |
| 15 | 8 | -7 | 6 | |
| 16 | 9 | -9 | 6 | |
| 17 | 8 | -15 | 4 | |
| 18 | 8 | -16 | 2 |
598

