Groningen vs Heerenveen — Eredivisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Groningen tiếp đón Heerenveen trên sân Euroborg vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie. Groningen đang đứng thứ 10 với 6 điểm, trong khi Heerenveen xếp thứ 11 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Groningen thắng 3 trận, Heerenveen thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Groningen
DWWDW
TB điểm2.20
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận0.40
Hiệu số+7
Heerenveen
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Groningen
5 Bất bại
Heerenveen
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Groningen
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Heerenveen
Heerenveen — 5 trận sân khách gần nhất
LDWLW
- AZ Alkmaar3 - 0HeerenveenEredivisieRegular Season - 30HT 2-0
- NEC Nijmegen2 - 2HeerenveenEredivisieRegular Season - 28HT 1-2
- Excelsior1 - 2HeerenveenEredivisieRegular Season - 26HT 0-1
- PSV Eindhoven3 - 1HeerenveenEredivisieRegular Season - 24HT 1-1
- GO Ahead Eagles1 - 3HeerenveenEredivisieRegular Season - 20HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Heerenveen0 - 2GroningenEredivisieRegular Season - 19HT 0-0
- Groningen2 - 1HeerenveenEredivisieRegular Season - 2HT 1-1
- 2024/25
- Groningen1 - 0HeerenveenEredivisieRegular Season - 20HT 0-0
- Heerenveen2 - 1GroningenEredivisieRegular Season - 6HT 1-1
- 2022/23
- Groningen0 - 2HeerenveenEredivisieRegular Season - 26HT 0-2
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +10 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 3 | +6 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 3 | +4 | 6 | |
| 8 | 3 | +4 | 6 | |
| 9 | 3 | +4 | 6 | |
| 10 | 4 | -1 | 6 | |
| 11 | 4 | -1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -6 | 1 | |
| 16 | 4 | -7 | 1 | |
| 17 | 4 | -9 | 1 | |
| 18 | 4 | -12 | 0 |
600

