Twente vs Ajax — Eredivisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Twente tiếp đón Ajax trên sân De Grolsch Veste vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie. Twente đang đứng thứ 8 với 6 điểm, trong khi Ajax xếp thứ 4 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Twente thắng 2 trận, Ajax thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Twente
WWWLW
TB điểm2.40
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận1.20
Hiệu số+4
Ajax
LWDLW
TB điểm1.40
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận1.20
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Twente
3 Bất bại3 Ghi bàn
Ajax
1 Bất bại5 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Twente
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Ajax
Ajax — 5 trận sân khách gần nhất
WDLDD
- Heracles0 - 3AjaxEredivisieRegular Season - 30HT 0-2
- Feyenoord1 - 1AjaxEredivisieRegular Season - 28HT 0-0
- Groningen3 - 1AjaxEredivisieRegular Season - 26HT 1-1
- PEC Zwolle0 - 0AjaxEredivisieRegular Season - 25HT 0-0
- AZ Alkmaar1 - 1AjaxEredivisieRegular Season - 22HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Ajax1 - 2TwenteEredivisieRegular Season - 29HT 1-1
- Twente2 - 3AjaxEredivisieRegular Season - 10HT 1-0
- 2024/25
- Ajax2 - 0TwenteEredivisieRegular Season - 34HT 1-0
- Twente2 - 2AjaxEredivisieRegular Season - 12HT 1-0
- 2023/24
- Ajax2 - 1TwenteEredivisieRegular Season - 30HT 0-1
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +10 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 3 | +6 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 3 | +4 | 6 | |
| 8 | 3 | +4 | 6 | |
| 9 | 3 | +4 | 6 | |
| 10 | 4 | -1 | 6 | |
| 11 | 4 | -1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -6 | 1 | |
| 16 | 4 | -7 | 1 | |
| 17 | 4 | -9 | 1 | |
| 18 | 4 | -12 | 0 |
497

