ADO Den Haag vs Sparta Rotterdam — Eredivisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
ADO Den Haag tiếp đón Sparta Rotterdam trên sân WerkTalent Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie. ADO Den Haag đang đứng thứ 17 với 3 điểm, trong khi Sparta Rotterdam xếp thứ 14 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với ADO Den Haag thắng 1 trận, Sparta Rotterdam thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
ADO Den Haag
Sparta Rotterdam
ADO Den Haag
Sparta Rotterdam
Xu hướng trận đấu
ADO Den Haag — 5 trận sân nhà gần nhất
- ADO Den Haag5 - 1WaalwijkEerste DivisieRegular Season - 37HT 1-0
- ADO Den Haag4 - 0FC EindhovenEerste DivisieRegular Season - 35HT 1-0
- ADO Den Haag4 - 2Jong AjaxEerste DivisieRegular Season - 34HT 2-2
- ADO Den Haag1 - 0Jong UtrechtEerste DivisieRegular Season - 32HT 0-0
- ADO Den Haag1 - 0VVV VenloEerste DivisieRegular Season - 29HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- ADO Den Haag0 - 2Sparta RotterdamFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- ADO Den Haag0 - 2Sparta RotterdamFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-1
- 2024/25
- Sparta Rotterdam1 - 1ADO Den HaagFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 1-1
- 2023/24
- ADO Den Haag2 - 0Sparta RotterdamKNVB Beker2nd RoundHT 1-0
- ADO Den Haag1 - 2Sparta RotterdamFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 1-1
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +20 | 20 | |
| 2 | 8 | +16 | 19 | |
| 3 | 8 | +10 | 19 | |
| 4 | 8 | +8 | 17 | |
| 5 | 8 | +12 | 15 | |
| 6 | 8 | +6 | 14 | |
| 7 | 8 | -1 | 14 | |
| 8 | 9 | +4 | 12 | |
| 9 | 8 | +2 | 11 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 8 | -1 | 9 | |
| 12 | 8 | -8 | 8 | |
| 13 | 8 | -11 | 8 | |
| 14 | 8 | -7 | 6 | |
| 15 | 8 | -7 | 6 | |
| 16 | 8 | -15 | 4 | |
| 17 | 8 | -10 | 3 | |
| 18 | 8 | -16 | 2 |
604

