NEC Nijmegen vs Groningen — Eredivisie
Phân tích AI trước trận
Ở trận NEC Nijmegen – Groningen, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
NEC Nijmegen tiếp đón Groningen trên sân Goffertstadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie. NEC Nijmegen đang đứng thứ 12 với 10 điểm, trong khi Groningen xếp thứ 7 với 14 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với NEC Nijmegen thắng 3 trận, Groningen thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho NEC Nijmegen, 45% hòa và 45% cho Groningen. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
NEC Nijmegen
Groningen
NEC Nijmegen
Groningen
Xu hướng trận đấu
NEC Nijmegen — 5 trận sân nhà gần nhất
- NEC Nijmegen1 - 1TelstarEredivisieRegular Season - 32HT 0-1
- NEC Nijmegen1 - 1FeyenoordEredivisieRegular Season - 30HT 0-1
- NEC Nijmegen2 - 2HeerenveenEredivisieRegular Season - 28HT 1-2
- NEC Nijmegen3 - 0FC VolendamEredivisieRegular Season - 26HT 1-0
- NEC Nijmegen3 - 2PSV EindhovenKNVB BekerSemi-finalsHT 2-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- NEC Nijmegen2 - 0GroningenEredivisieRegular Season - 12HT 0-0
- Groningen1 - 2NEC NijmegenFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 0-1
- 2024/25
- Groningen2 - 1NEC NijmegenEredivisieRegular Season - 22HT 2-0
- NEC Nijmegen6 - 0GroningenEredivisieRegular Season - 11HT 3-0
- 2022/23
- Groningen0 - 1NEC NijmegenEredivisieRegular Season - 30HT 0-0
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +21 | 23 | |
| 2 | 9 | +10 | 20 | |
| 3 | 9 | +15 | 19 | |
| 4 | 9 | +15 | 18 | |
| 5 | 9 | +7 | 17 | |
| 6 | 9 | -1 | 15 | |
| 7 | 9 | +3 | 14 | |
| 8 | 9 | +4 | 12 | |
| 9 | 9 | -1 | 11 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | -10 | 11 | |
| 12 | 9 | -1 | 10 | |
| 13 | 9 | -6 | 9 | |
| 14 | 9 | -8 | 9 | |
| 15 | 9 | -12 | 7 | |
| 16 | 9 | -8 | 6 | |
| 17 | 9 | -9 | 6 | |
| 18 | 9 | -17 | 2 |
596

