NEC Nijmegen vs GO Ahead Eagles — Eredivisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
NEC Nijmegen tiếp đón GO Ahead Eagles trên sân Goffertstadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie. NEC Nijmegen đang đứng thứ 7 với 6 điểm, trong khi GO Ahead Eagles xếp thứ 5 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với NEC Nijmegen thắng 1 trận, GO Ahead Eagles thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
NEC Nijmegen
GO Ahead Eagles
NEC Nijmegen
GO Ahead Eagles
Xu hướng trận đấu
NEC Nijmegen — 5 trận sân nhà gần nhất
- NEC Nijmegen1 - 1TelstarEredivisieRegular Season - 32HT 0-1
- NEC Nijmegen1 - 1FeyenoordEredivisieRegular Season - 30HT 0-1
- NEC Nijmegen2 - 2HeerenveenEredivisieRegular Season - 28HT 1-2
- NEC Nijmegen3 - 0FC VolendamEredivisieRegular Season - 26HT 1-0
- NEC Nijmegen3 - 2PSV EindhovenKNVB BekerSemi-finalsHT 2-2
GO Ahead Eagles — 5 trận sân khách gần nhất
- Sparta Rotterdam2 - 2GO Ahead EaglesEredivisieRegular Season - 32HT 1-0
- Groningen0 - 0GO Ahead EaglesEredivisieRegular Season - 30HT 0-0
- Utrecht2 - 0GO Ahead EaglesEredivisieRegular Season - 28HT 2-0
- Excelsior0 - 1GO Ahead EaglesEredivisieRegular Season - 25HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- GO Ahead Eagles1 - 1NEC NijmegenEredivisieRegular Season - 8HT 0-1
- 2024/25
- NEC Nijmegen2 - 3GO Ahead EaglesEredivisieRegular Season - 25HT 0-1
- GO Ahead Eagles5 - 0NEC NijmegenEredivisieRegular Season - 15HT 4-0
- 2023/24
- NEC Nijmegen1 - 2GO Ahead EaglesEredivisieConference League Play-offs - Semi-finalsHT 0-0
- GO Ahead Eagles2 - 2NEC NijmegenEredivisieRegular Season - 19HT 0-1
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +10 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 3 | +6 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 3 | +4 | 6 | |
| 8 | 3 | +4 | 6 | |
| 9 | 3 | +4 | 6 | |
| 10 | 4 | -1 | 6 | |
| 11 | 4 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 0 | 5 | |
| 13 | 5 | -4 | 4 | |
| 14 | 3 | -5 | 3 | |
| 15 | 3 | -6 | 1 | |
| 16 | 4 | -7 | 1 | |
| 17 | 4 | -9 | 1 | |
| 18 | 4 | -12 | 0 |
566

