Utrecht vs GO Ahead Eagles — Eredivisie
Phân tích AI trước trận
Ở trận Utrecht – GO Ahead Eagles, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Utrecht tiếp đón GO Ahead Eagles trên sân Stadion Galgenwaard vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie. Utrecht đang đứng thứ 17 với 1 điểm, trong khi GO Ahead Eagles xếp thứ 5 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Utrecht thắng 1 trận, GO Ahead Eagles thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Utrecht, 45% hòa và 45% cho GO Ahead Eagles. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
Utrecht
GO Ahead Eagles
Utrecht
GO Ahead Eagles
Xu hướng trận đấu
Utrecht — 5 trận sân nhà gần nhất
- Utrecht1 - 6PSV EindhovenEredivisieRegular Season - 4HT 1-2
- Utrecht1 - 4AZ AlkmaarEredivisieRegular Season - 2HT 0-1
- Utrecht0 - 1SevillaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Utrecht3 - 2V-varen NagasakiFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Utrecht0 - 1Apollon LimassolFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Utrecht2 - 0GO Ahead EaglesEredivisieRegular Season - 28HT 2-0
- GO Ahead Eagles2 - 2UtrechtEredivisieRegular Season - 14HT 0-1
- 2024/25
- GO Ahead Eagles2 - 2UtrechtEredivisieRegular Season - 28HT 2-2
- Utrecht3 - 3GO Ahead EaglesEredivisieRegular Season - 16HT 1-1
- 2023/24
- Utrecht1 - 2GO Ahead EaglesEredivisieConference League Play-offs - FinalHT 1-0
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +10 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 3 | +6 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 3 | +4 | 6 | |
| 8 | 3 | +4 | 6 | |
| 9 | 3 | +4 | 6 | |
| 10 | 4 | -1 | 6 | |
| 11 | 4 | -1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -6 | 1 | |
| 16 | 4 | -7 | 1 | |
| 17 | 4 | -9 | 1 | |
| 18 | 4 | -12 | 0 |
566

