Waalwijk vs VVV Venlo — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Waalwijk tiếp đón VVV Venlo trên sân Mandemakers Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Waalwijk đang đứng thứ 11 với 4 điểm, trong khi VVV Venlo xếp thứ 4 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Waalwijk thắng 1 trận, VVV Venlo thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
20
TB bàn thắng
4.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn5/5 (100%)
Dưới 3 bàn0/5 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Waalwijk
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0VVV Venlo
Waalwijk — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWWL
- Waalwijk5 - 0EmmenEerste DivisieRegular Season - 36HT 2-0
- Waalwijk2 - 3Den BoschEerste DivisieRegular Season - 33HT 1-0
- Waalwijk2 - 1Jong AZEerste DivisieRegular Season - 31HT 2-1
- Waalwijk2 - 1FC EindhovenEerste DivisieRegular Season - 29HT 1-1
- Waalwijk1 - 2RodaEerste DivisieRegular Season - 27HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- VVV Venlo0 - 3WaalwijkEerste DivisieRegular Season - 30HT 0-0
- Waalwijk1 - 2VVV VenloEerste DivisieRegular Season - 19HT 0-0
- 2020/21
- VVV Venlo3 - 3WaalwijkEredivisieRegular Season - 32HT 2-2
- Waalwijk3 - 2VVV VenloEredivisieRegular Season - 11HT 1-1
- 2019/20
- Waalwijk1 - 2VVV VenloEredivisieRegular Season - 20HT 1-0
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 4 | +2 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 4 | 0 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -5 | 4 | |
| 14 | 4 | -1 | 3 | |
| 15 | 4 | -3 | 3 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | -7 | 1 | |
| 20 | 4 | -9 | 0 |
3986

