Heracles vs Dordrecht — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Heracles tiếp đón Dordrecht trên sân Asito Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Heracles đang đứng thứ 1 với 12 điểm, trong khi Dordrecht xếp thứ 13 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Heracles thắng 2 trận, Dordrecht thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
23
TB bàn thắng
4.60
So sánh phong độ
Heracles
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Dordrecht
LDWLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận2.00
Hiệu số-6
Chuỗi & Xu hướng
Heracles
Dordrecht
4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Heracles
Trung bình bàn hiệp 12.40
Trận giữ sạch lưới0Dordrecht
Heracles — 5 trận sân nhà gần nhất
LLLDD
- Heracles1 - 2GroningenEredivisieRegular Season - 34HT 1-1
- Heracles0 - 2FC VolendamEredivisieRegular Season - 31HT 0-0
- Heracles0 - 3AjaxEredivisieRegular Season - 30HT 0-2
- Heracles1 - 1ExcelsiorEredivisieRegular Season - 28HT 1-0
- Heracles0 - 0UtrechtEredivisieRegular Season - 26HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Dordrecht1 - 3HeraclesEerste DivisieRegular Season - 36HT 1-1
- Heracles8 - 1DordrechtEerste DivisieRegular Season - 18HT 4-1
- 2019/20
- Heracles3 - 0DordrechtKNVB Beker2nd RoundHT 1-0
- 2014/15
- Dordrecht2 - 3HeraclesEredivisieRegular Season - 29HT 2-1
- Heracles1 - 1DordrechtEredivisieRegular Season - 16HT 0-1
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 4 | +2 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 4 | 0 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -5 | 4 | |
| 14 | 4 | -1 | 3 | |
| 15 | 4 | -3 | 3 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | -7 | 1 | |
| 20 | 4 | -9 | 0 |
3988

