Jong PSV U21 vs Helmond Sport — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Jong PSV U21 tiếp đón Helmond Sport trên sân De Herdgang vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Jong PSV U21 đang đứng thứ 6 với 8 điểm, trong khi Helmond Sport xếp thứ 18 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Jong PSV U21 thắng 1 trận, Helmond Sport thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
Jong PSV U21
LLWWL
TB điểm1.20
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.20
Hiệu số-2
Helmond Sport
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Jong PSV U21
1 Ghi bàn
Helmond Sport
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Jong PSV U21
Trung bình bàn hiệp 12.20
Trận giữ sạch lưới0Helmond Sport
Helmond Sport — 5 trận sân khách gần nhất
LDLDL
- FC Eindhoven1 - 0Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 38HT 0-0
- MVV0 - 0Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 36HT 0-0
- Jong AZ2 - 0Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 34HT 2-0
- Roda1 - 1Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 33HT 1-1
- Jong Utrecht1 - 0Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 31HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Jong PSV U214 - 0Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 24HT 2-0
- Helmond Sport2 - 3Jong PSV U21Eerste DivisieRegular Season - 15HT 0-2
- 2024/25
- Helmond Sport1 - 1Jong PSV U21Eerste DivisieRegular Season - 30HT 1-0
- Jong PSV U211 - 3Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 8HT 0-3
- 2023/24
- Helmond Sport2 - 2Jong PSV U21Eerste DivisieRegular Season - 22HT 2-1
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 0 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 5 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
3999

