VVV Venlo vs Vitesse — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
VVV Venlo tiếp đón Vitesse trên sân Seacon - De Koel vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. VVV Venlo đang đứng thứ 4 với 9 điểm, trong khi Vitesse xếp thứ 7 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với VVV Venlo thắng 0 trận, Vitesse thắng 3 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
2
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
VVV Venlo
DLWDL
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.40
Hiệu số+1
Vitesse
WWDWW
TB điểm2.60
Bàn/Trận3.00
Thua/Trận0.80
Hiệu số+11
Chuỗi & Xu hướng
VVV Venlo
1 Bất bại1 Ghi bàn
Vitesse
5 Bất bại8 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0VVV Venlo
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Vitesse
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Vitesse2 - 2VVV VenloEerste DivisieRegular Season - 27HT 1-0
- VVV Venlo1 - 2VitesseEerste DivisieRegular Season - 14HT 0-1
- 2024/25
- Vitesse1 - 4VVV VenloEerste DivisieRegular Season - 21HT 0-2
- VVV Venlo0 - 1VitesseEerste DivisieRegular Season - 2HT 0-0
- 2022/23
- Vitesse2 - 2VVV VenloFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 0 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 5 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
3985

