FC Eindhoven vs Almere City FC — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FC Eindhoven tiếp đón Almere City FC trên sân Jan Louwers Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. FC Eindhoven đang đứng thứ 17 với 3 điểm, trong khi Almere City FC xếp thứ 3 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với FC Eindhoven thắng 4 trận, Almere City FC thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0FC Eindhoven
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Almere City FC
Almere City FC — 5 trận sân khách gần nhất
LWWLW
- Willem II2 - 1Almere City FCEerste DivisieRegular Season - 36HT 1-0
- Jong Ajax0 - 2Almere City FCEerste DivisieRegular Season - 33HT 0-1
- Vitesse1 - 3Almere City FCEerste DivisieRegular Season - 31HT 1-1
- Cambuur3 - 2Almere City FCEerste DivisieRegular Season - 26HT 1-1
- Jong Utrecht2 - 3Almere City FCEerste DivisieRegular Season - 29HT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- FC Eindhoven3 - 2Almere City FCEerste DivisieRegular Season - 28HT 1-0
- Almere City FC5 - 0FC EindhovenEerste DivisieRegular Season - 6HT 3-0
- 2022/23
- Almere City FC3 - 1FC EindhovenEredivisieRelegation RoundHT 0-0
- FC Eindhoven1 - 0Almere City FCEredivisieRelegation RoundHT 0-0
- FC Eindhoven0 - 1Almere City FCEerste DivisieRegular Season - 24HT 0-1
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 0 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 5 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
3994

