Vitesse vs MVV — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Vitesse tiếp đón MVV trên sân GelreDome vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Vitesse đang đứng thứ 7 với 7 điểm, trong khi MVV xếp thứ 2 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Vitesse thắng 2 trận, MVV thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,33 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
3.33
So sánh phong độ
Vitesse
WWDWW
TB điểm2.60
Bàn/Trận3.00
Thua/Trận0.80
Hiệu số+11
MVV
DLLLD
TB điểm0.40
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận2.20
Hiệu số-8
Chuỗi & Xu hướng
Vitesse
5 Bất bại8 Ghi bàn
MVV
1 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/3 (67%)
Trên 2 bàn2/3 (67%)
Dưới 3 bàn1/3 (33%)
Trận giữ sạch lưới0Vitesse
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0MVV
Vitesse — 5 trận sân nhà gần nhất
WDLWD
- Vitesse6 - 1Jong AjaxEerste DivisieRegular Season - 35HT 2-0
- Vitesse3 - 3EmmenEerste DivisieRegular Season - 34HT 3-1
- Vitesse1 - 3Almere City FCEerste DivisieRegular Season - 31HT 1-1
- Vitesse2 - 0Jong AZEerste DivisieRegular Season - 29HT 1-0
- Vitesse2 - 2VVV VenloEerste DivisieRegular Season - 27HT 1-0
MVV — 5 trận sân khách gần nhất
LDDLL
- Emmen2 - 1MVVEerste DivisieRegular Season - 35HT 1-1
- Jong AZ1 - 1MVVEerste DivisieRegular Season - 32HT 1-0
- Dordrecht1 - 1MVVEerste DivisieRegular Season - 30HT 1-1
- Roda2 - 0MVVEerste DivisieRegular Season - 28HT 1-0
- ADO Den Haag3 - 0MVVEerste DivisieRegular Season - 27HT 0-0
Các trận trước
3 trận- 2025/26
- MVV3 - 2VitesseEerste DivisieRegular Season - 12HT 1-0
- 2024/25
- Vitesse1 - 0MVVEerste DivisieRegular Season - 28HT 1-0
- MVV2 - 2VitesseEerste DivisieRegular Season - 18HT 0-1
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 0 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 5 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
3990

